询问Google

您搜索了: gửi cho tôi ảnh của bạn (越南语 - 英语)

人工翻译

来自专业的译者、企业、网页和免费的翻译库。

添加一条翻译

越南语

英语

信息

越南语

gửi cho tôi một bức ảnh của bạn

英语

send me your picture

最后更新: 2019-02-13
使用频率: 1
质量:

参考: 匿名

越南语

cho tôi xem ảnh bạn

英语

показать мне свои фотографии

最后更新: 2016-11-07
使用频率: 1
质量:

参考: 匿名

越南语

Bạn có thể gửi cho tôi ảnh của bạn được không?

英语

Could you send me your photograph?

最后更新: 2014-07-23
使用频率: 1
质量:

参考: T2_2112

越南语

Cho tôi xem bằng lái của bạn

英语

Show me your driver's licence

最后更新: 2010-07-07
使用频率: 1
质量:

参考: T2_2112

越南语

Gửi cho tôi hóa đơn của ông.

英语

Send me your bill. Good night.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

参考: T2_2112

越南语

Đúng gửi cho tôi.

英语

Yeah, send it to me.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

参考: T2_2112

越南语

- Gửi cho tôi đi.

英语

- Send it to me.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

参考: T2_2112

越南语

cho tôi xem ảnh nào

英语

show me pictures

最后更新: 2017-02-04
使用频率: 1
质量:

参考: 匿名

越南语

Chia sẻ ảnh của bạn

英语

Sharing your photos

最后更新: 2011-03-17
使用频率: 1
质量:

参考: MatteoT

越南语

Gửi qua cho tôi đi.

英语

Sending it over.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

参考: MatteoT

越南语

Các cậu gửi cho tôi.

英语

You send it to me.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

参考: MatteoT

越南语

Gửi cho tôi địa chỉ.

英语

Send me the address.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

参考: MatteoT

越南语

Gửi cho tôi địa chỉ.

英语

Text me the address.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

参考: MatteoT

越南语

Hắn gửi mẫu cho tôi.

英语

He sent me these as samples.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

参考: MatteoT

越南语

Lyla đã gửi cho tôi..

英语

Lyla sent me.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

参考: MatteoT

越南语

Và hắn đã gửi cho tôi, anh bạn ạ.

英语

And he just sends it to me, man.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

参考: MatteoT

越南语

Gửi cho tôi các dữ liệu

英语

Send me the mission data.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

参考: MatteoT

越南语

Cho tôi

英语

Give me

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

参考: MatteoT

越南语

Gửi cho

英语

ShippedTo

最后更新: 2014-02-28
使用频率: 1
质量:

参考: Translated.com

越南语

Cho tôi.

英语

For myself.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

参考: Translated.com

获取更好的翻译,从
4,401,923,520 条人工翻译中汲取

用户现在正在寻求帮助:



Cookie 讓我們提供服務。利用此服務即表示你同意我們使用Cookie。 更多資訊。 確認