询问Google

您搜索了: hở van tim (越南语 - 英语)

人工翻译

来自专业的译者、企业、网页和免费的翻译库。

添加一条翻译

越南语

英语

信息

越南语

Van tim

英语

Heart valve

最后更新: 2015-01-24
使用频率: 1
质量:

参考: Wikipedia

越南语

Hở van hai lá

英语

MI mitral incompetence

最后更新: 2015-01-23
使用频率: 2
质量:

参考: Wikipedia

越南语

Hở van động mạch chủ

英语

AI aortic incompetence

最后更新: 2015-01-23
使用频率: 2
质量:

参考: Wikipedia

越南语

vì anh ta mang một cái van tim nhân tạo.

英语

Towards the end, he... had this prefabricated valve put in it.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

参考: Wikipedia

越南语

Là loại cấu tạo từ cơ để đóng mở van tim.

英语

The kind made of muscle that opens your heart valves.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

参考: Wikipedia

越南语

Tất cả những hoạt động thể chất đã làm bệnh hở van tim thêm trầm trọng .

英语

All the physical activity had worsened a congenital valve defect.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

参考: Wikipedia

越南语

Nên tôi đã bỏ học và phát minh ra một van tim mới.

英语

So I dropped out and invented a new heart valve.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

参考: Wikipedia

越南语

Bệnh về van tim gây ra do nhiễm trùng vi khuẩn.

英语

It's a bacterial infection of the heart valves. It's...

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

参考: Wikipedia

越南语

Đúng vậy, cách đây vài năm vị nghị sĩ này đã mổ van tim.

英语

In fact, the congressman endured open-heart surgery just a couple of years ago.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

参考: Wikipedia

越南语

- Cấu trúc tim bình thường. - Van tim không tổn hại gì.

英语

There are no structural defects.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

参考: Wikipedia

越南语

Nhìn này, kích thước ở van tim, nơi mà thức ăn... Tôi thấy rồi, nhưng với tôi nó chả nghĩa lý gì cả.

英语

Look, the size of the cardiac orifice, where the food... I see that, but it means nothing to me.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

参考: Wikipedia

获取更好的翻译,从
4,401,923,520 条人工翻译中汲取

用户现在正在寻求帮助:



Cookie 讓我們提供服務。利用此服務即表示你同意我們使用Cookie。 更多資訊。 確認