询问Google

您搜索了: nợ có khả năng mất vốn (越南语 - 英语)

人工翻译

来自专业的译者、企业、网页和免费的翻译库。

添加一条翻译

越南语

英语

信息

越南语

Có khả năng.

英语

There's a possibility.

最后更新: 2015-01-26
使用频率: 2
质量:

越南语

Có khả năng.

英语

Good chance.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

越南语

Có khả năng.

英语

It's a possibility.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

越南语

Có khả năng.

英语

Probably.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

越南语

Có khả năng...

英语

Ability to ...

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

越南语

Có khả năng...

英语

It's possible...

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

越南语

Vẫn có khả năng.

英语

It still might be.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

越南语

Tôi có khả năng...

英语

I have the abili-

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

越南语

Tôi có khả năng...

英语

I have the ability...

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

越南语

Tôi có khả năng...

英语

I'm capable...

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

越南语

Đều có khả năng.

英语

Everything was possible.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

越南语

Có khả năng nhất.

英语

Okay.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

越南语

Rất có khả năng.

英语

I'm positive.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

越南语

Cũng có khả năng.

英语

It's possible.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

越南语

Hắn có khả năng.

英语

He's liable to blackmail me and bail him out.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

越南语

Có khả năng , vâng.

英语

One definite possibility, yes.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

越南语

- Rất có khả năng.

英语

- It could very possibly have been.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

越南语

- Rất có khả năng.

英语

- Very like.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

越南语

- Rất có khả năng.

英语

- Very likely.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

越南语

- Rất có khả năng.

英语

- Very possible.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

获取更好的翻译,从
4,401,923,520 条人工翻译中汲取

用户现在正在寻求帮助:



Cookie 讓我們提供服務。利用此服務即表示你同意我們使用Cookie。 更多資訊。 確認