询问Google

您搜索了: ngô già chín tới (越南语 - 英语)

人工翻译

来自专业的译者、企业、网页和免费的翻译库。

添加一条翻译

越南语

英语

信息

越南语

Vừa chín tới.

英语

She's rare.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

越南语

Kêu mợ chín tới đây ngay!

英语

Tong, get the 9th concubine to come here right away!

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

越南语

Thánh địa dơ bẩn ngoạn mục của pizza chưa chín tới nằm trên đường số 316 Kinzie, Chicago, Illinois.

英语

A filthy mecca of spectacular if undercooked pizza located at 316 Kinzie Street, Chicago, Illinois.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

越南语

Trong nước dùng của bún, người Huế thường nêm vào một ít mắm ruốc, góp phần làm nên hương vị rất riêng của nồi bún bò Huế. Sau khi xương bò được hầm chín tới, người ta thường thêm vào một ít chả heo hay chả cua được quết nhuyễn. Thịt bò có thể được xắt mỏng, nhúng vào nước dùng đang sôi trước khi cho vào tô bún (gọi là thịt bò tái). Người ta cũng thường cho thêm một ít ớt bột và gia vị vào tô bún rồi ăn với rau sống gồm giá, rau thơm, xà lách, rau cải con, bắp chuối xắt nhỏ.

英语

mussel rice

最后更新: 2016-05-07
使用频率: 1
质量:

获取更好的翻译,从
4,401,923,520 条人工翻译中汲取

用户现在正在寻求帮助:



Cookie 讓我們提供服務。利用此服務即表示你同意我們使用Cookie。 更多資訊。 確認