询问Google

您搜索了: tống (越南语 - 英语)

人工翻译

来自专业的译者、企业、网页和免费的翻译库。

添加一条翻译

越南语

英语

信息

越南语

Hộ tống nhà vua

英语

Escort the Κing!

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

越南语

Tống khứ hắn đi.

英语

Get rid of him.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

越南语

- Đừng. - Tống hắn đi.

英语

-Please.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

越南语

Tống hắn ra khỏi đây.

英语

-Get him out of here, get him out of here!

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

越南语

Hộ tống hoàng hậu về phòng

英语

Escort the Queen to her chambers!

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

越南语

Cậu đã bị tống vào xe tải rồi.

英语

You'll be at the back of the van.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

越南语

Hãy hộ tống hoàng hậu về phòng

英语

Escort the Queen to her chambers.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

越南语

Ông già nó tống nó ra đường rồi.

英语

His father kicked him out of home.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

越南语

Thế còn tin mới về nhà Tống là gì?

英语

What news of the Song?

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

越南语

Hãy hộ tống hoàng hậu rời khỏi đây

英语

Escort the Queen!

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

越南语

Nhà Tống sẽ trị vì 10.000 năm nữa!

英语

May Song dynasty endure 10,000 years!

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

越南语

Tống hắn đi. Tống hắn ra khỏi đây.

英语

Get him out of here!

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 2
质量:

越南语

Hộ tống thị thiếp của cha ta ra ngoài.

英语

Escort the concubine out.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

越南语

Anh là người hộ tống cho cô Von Hammersmask ?

英语

You are the Fräulein Hammersmark's escort.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

越南语

Như vậy sẽ tống cổ anh ta ra khỏi đầu em.

英语

Where have you been? I've been waiting for you all morning.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

越南语

Trung úy Hilo nhập vai người hộ tống tôi.

英语

Lieutenant Hicox was going as my escort.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

越南语

- Và ta đang đứng ngay đây, thưa Tổng tống.

英语

- And we're standing right here, sir.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

越南语

Sự hung hãn của người đã làm nhà Tống bị yếu thế.

英语

Your aggression weakened the Song.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

越南语

Nhưng anh mới chính là người em muốn tống cổ.

英语

Pull up your skirt. Mr. Rhett.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

越南语

Ta đàm phán với tư cách của toàn thể nhà Tống.

英语

I speak on behalf of all the Song dynasty.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

获取更好的翻译,从
4,401,923,520 条人工翻译中汲取

用户现在正在寻求帮助:



Cookie 讓我們提供服務。利用此服務即表示你同意我們使用Cookie。 更多資訊。 確認