您搜索了: xe đưa đón (越南语 - 英语)

人工翻译

来自专业的译者、企业、网页和免费的翻译库。

添加一条翻译

越南语

英语

信息

越南语

xe buýt đưa đón

英语

shuttle bus

最后更新: 2019-04-16
使用频率: 1
质量:

越南语

xe buÝt ĐƯa ĐÓn

英语

shuttle bus

最后更新: 2019-04-13
使用频率: 1
质量:

越南语

- như là đưa đón.

英语

-provide transportation services.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

越南语

xe đưa đón tuyệt lắm, lenny.

英语

nice school bus, lenny.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

越南语

cậu trong cái 'xe Đưa Đón' ấy.

英语

pick up truck.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

越南语

chuyện quái gì với xe đưa đón học sinh này?

英语

what's up with this school bus?

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

越南语

bạn có nhu cầu sử dụng dịch vụ xe đưa đón học sinh

英语

would you like to be consulted about the new school year tuition discount program?

最后更新: 2021-06-17
使用频率: 1
质量:

参考: 匿名

越南语

cần gọi xe đưa cô đi không

英语

shall i call a car for you?

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

参考: 匿名

越南语

lars sẽ lái xe đưa ông tới đó.

英语

lars is going to drive you.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

参考: 匿名

越南语

tớ phải đưa đón đi tới đi lui.

英语

i ferry them back and forth.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

参考: 匿名

越南语

Để cho xe đưa mấy người đi.

英语

get a car for them.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

参考: 匿名

越南语

thật vinh hạnh khi được đưa đón bà.

英语

it's been a pleasure driving you mrs.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

参考: 匿名

越南语

lái xe, đưa tôi tới nơi biểu diễn.

英语

driver-man, take me to the arena.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

参考: 匿名

越南语

- nhân viên phòng khám được hỗ trợ xe đưa đón khi đi làm.

英语

- the employees of clinic will be supported with pickup bus for traveling to workplace.

最后更新: 2019-06-11
使用频率: 2
质量:

参考: 匿名

越南语

cô sẽ nhờ xe đưa con về dauntless.

英语

then i'll have my car take you back to dauntless.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

参考: 匿名

越南语

em có thể lái xe đưa cháu tới trường.

英语

i can drive them. i'll drive them to school.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

参考: 匿名

越南语

tôi sẽ lái xe đưa cô và shelley về.

英语

i'm gonna drive you and shelley back.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

参考: 匿名

越南语

tôi có thể tìm một chiếc xe buýt đưa đón cho sân bay ở đâu?

英语

where do i get an airport bus?

最后更新: 2014-02-01
使用频率: 1
质量:

参考: 匿名

越南语

và tôi... tôi lái xe đưa bà về nhé?

英语

you just wanna leave it here, and i'll... i'll carry you on home?

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

参考: 匿名

越南语

lát nữa, ông lái xe đưa tôi về nhé?

英语

actually, i was serious - i don't know where it is. i'll have a look tonight.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

参考: 匿名

获取更好的翻译,从
4,401,923,520 条人工翻译中汲取

用户现在正在寻求帮助:



Cookie 讓我們提供服務。利用此服務即表示你同意我們使用Cookie。 更多資訊。 確認