您搜索了: المختومين (阿拉伯语 - 越南语)

人工翻译

来自专业的译者、企业、网页和免费的翻译库。

添加一条翻译

阿拉伯语

越南语

信息

阿拉伯语

وسمعت عدد المختومين مئة واربعة واربعين الفا مختومين من كل سبط من بني اسرائيل.

越南语

tôi lại nghe số người được đóng ấn là: mười bốn vạn bốn ngàn người được đóng ấn từ trong các chi phái dân y-sơ-ra-ên;

最后更新: 2012-05-05
使用频率: 1
质量:

阿拉伯语

اختي العروس جنة مغلقة عين مقفلة ينبوع مختوم.

越南语

em gái ta, tân phụ ta là vườn đóng kín, là nguồn nước khóa lại, là suối niêm phong.

最后更新: 2012-05-05
使用频率: 1
质量:

阿拉伯语

فقال اذهب يا دانيال لان الكلمات مخفية ومختومة الى وقت النهاية.

越南语

người trả lời rằng: hỡi Ða-ni-ên, hãy đi; bởi vì những lời nầy đã đóng lại và đóng ấy cho đến kỳ cuối cùng.

最后更新: 2012-05-05
使用频率: 1
质量:

阿拉伯语

معصيتي مختوم عليها في صرّة وتلفّق عليّ فوق اثمي

越南语

các tội phạm tôi bị niêm phong trong một cái túi, và chúa có thắt các sự gian ác tôi lại.

最后更新: 2012-05-05
使用频率: 1
质量:

阿拉伯语

من سبط اشير اثنا عشر الف مختوم. من سبط نفتالي اثنا عشر الف مختوم. من سبط منسّى اثنا عشر الف مختوم.

越南语

trong chi phái a-se, một vạn hai ngàn; trong chi phái nép-ta-li, một vạn hai ngàn; trong chi phái ma-na-se, một vạn hai ngàn;

最后更新: 2012-05-05
使用频率: 1
质量:

阿拉伯语

من سبط زبولون اثنا عشر الف مختوم. من سبط يوسف اثنا عشر الف مختوم. من سبط بنيامين اثنا عشر الف مختوم

越南语

trong chi phái sa-bu-lôn, một vạn hai ngàn; trong chi phái giô-sép, một vạn hai ngàn; trong chi phái bên-gia-min, một vạn hai ngàn đều được đóng ấn.

最后更新: 2012-05-05
使用频率: 1
质量:

阿拉伯语

من سبط شمعون اثنا عشر الف مختوم. من سبط لاوي اثنا عشر الف مختوم. من سبط يساكر اثنا عشر الف مختوم.

越南语

trong chi phái si-mê-ôn, một vạn hai ngàn; trong chi phái lê-vi, một vạn hai ngàn; trong chi phái y-sa-ca, một vạn hai ngàn;

最后更新: 2012-05-05
使用频率: 1
质量:

阿拉伯语

من سبط يهوذا اثنا عشر الف مختوم. من سبط رأوبين اثنا عشر الف مختوم. من سبط جاد اثنا عشر الف مختوم.

越南语

trong chi phái giu-đa, một vạn hai ngàn người được đóng ấn; trong chi phái ru-bên, một vạn hai ngàn; trong chi phái gát, một vạn hai ngàn;

最后更新: 2012-05-05
使用频率: 1
质量:

阿拉伯语

هكذا قال رب الجنود اله اسرائيل. خذ هذين الصكين صك الشراء هذا المختوم والصك المفتوح هذا واجعلهما في اناء من خزف لكي يبقيا اياما كثيرة.

越南语

Ðức giê-hô-va vạn quân Ðức chúa trời của y-sơ-ra-ên, phán như vầy: hãy lấy những tờ khế nầy, khế mua niêm phong, và khế để ngỏ, và để trong một cái bình đất, đặng những tờ khế ấy còn được lâu ngày.

最后更新: 2012-05-05
使用频率: 1
质量:

阿拉伯语

واخذت صك الشراء المختوم حسب الوصية والفريضة والمفتوح

越南语

tôi liền lấy tờ khế bán, cả khế đã niêm phong theo lề luật và thói tục, và khế để ngỏ nữa.

最后更新: 2012-05-05
使用频率: 1
质量:

阿拉伯语

وصارت لكم رؤيا الكل مثل كلام السفر المختوم الذي يدفعونه لعارف الكتابة قائلين اقرأ هذا فيقول لا استطيع لانه مختوم.

越南语

vậy nên mọi sự hiện thấy đối với các ngươi đã nên như lời của quyển sách đóng ấn, đưa cho người biết đọc, mà rằng: xin đọc sách nầy! thì nó trả lời rằng: tôi không đọc được, vì sách nầy có đóng ấn;

最后更新: 2012-05-05
使用频率: 1
质量:

获取更好的翻译,从
4,401,923,520 条人工翻译中汲取

用户现在正在寻求帮助:



Cookie 讓我們提供服務。利用此服務即表示你同意我們使用Cookie。 更多資訊。 確認