您搜索了: are u have facebook (英语 - 越南语)

计算机翻译

尝试学会如何从人工翻译例句找到译文。

English

Vietnamese

信息

English

are u have facebook

Vietnamese

 

从: 机器翻译
建议更好的译文
质量:

人工翻译

来自专业的译者、企业、网页和免费的翻译库。

添加一条翻译

英语

越南语

信息

英语

do you have facebook

越南语

có thể cho thần được chứ

最后更新: 2020-05-30
使用频率: 1
质量:

参考: 匿名

英语

are u busy ?

越南语

nếu bạn không phiền

最后更新: 2020-01-02
使用频率: 1
质量:

参考: 匿名

英语

i do not have facebook minh thu

越南语

tôi không biết facebook minh thu

最后更新: 2019-11-14
使用频率: 1
质量:

参考: 匿名

英语

u have instagram

越南语

tôi có ứng dụng di chuyển

最后更新: 2022-04-21
使用频率: 1
质量:

参考: 匿名

英语

are u impotent?

越南语

- anh bị bất lực sao?

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

参考: 匿名

英语

do u have boyfriend

越南语

do u have boyfriend

最后更新: 2021-05-07
使用频率: 1
质量:

参考: 匿名

英语

no are u a gay?

越南语

không. - anh bị pê đê sao?

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

参考: 匿名

英语

no..who are u guys?

越南语

thầy có biết tên và số báo danh bọn em không? không.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

参考: 匿名

英语

they don't have roads, but they have facebook.

越南语

họ không có đường để đi nhưng lại có cả facebook.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

参考: 匿名

英语

they are in site and if u have mic please use it

越南语

họ đang ở trong trang web và nếu bạn có mic, hãy sử dụng nó

最后更新: 2020-08-15
使用频率: 1
质量:

参考: 匿名

英语

are u in touch with her?

越南语

- cậu còn liên lạc với cô ấy không?

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

参考: 匿名

英语

why, do u have any problem?

越南语

thưa thầy, tại sao lại ngồi theo kết quả xếp hạng?

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

参考: 匿名

英语

stop....where are u going? ..

越南语

chờ đã, tôi chưa xong với cậu đâu.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

参考: 匿名

英语

wat? ..wat are u staring at?

越南语

bây giờ thì em đeo cái thứ cổ lỗ của em cho bữa tối đi.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

参考: 匿名

英语

do u have a better idea for this?

越南语

chuyên gia xếp hạng c: nô lệ.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

参考: 匿名

英语

- are u done with your little drama?

越南语

mày nghĩ đây là 1 vở kịch sao?

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

参考: 匿名

英语

are u understanding, what i'm sayin?

越南语

cậu hiểu chưa?

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

参考: 匿名

英语

aeee are u giving god a contract to kill?

越南语

cậu nghĩ thượng đế là người đi giết thuê à?

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

参考: 匿名

英语

everything is solved... oye..are u listening....hey

越南语

tỉnh dậy đi. mọi thứ đã được giải quyết, cậu có nghe thấy không?

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

参考: 匿名

英语

sir, totally how many daughters do u have, sir?

越南语

chị?

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

参考: 匿名

获取更好的翻译,从
8,021,846,249 条人工翻译中汲取

用户现在正在寻求帮助:



Cookie 讓我們提供服務。利用此服務即表示你同意我們使用Cookie。 更多資訊。 確認