您搜索了: inconfundibles (西班牙语 - 越南语)

计算机翻译

尝试学会如何从人工翻译例句找到译文。

Spanish

Vietnamese

信息

Spanish

inconfundibles

Vietnamese

 

从: 机器翻译
建议更好的译文
质量:

人工翻译

来自专业的译者、企业、网页和免费的翻译库。

添加一条翻译

西班牙语

越南语

信息

西班牙语

realmente muy inconfundibles.

越南语

nhưng càng chất lượng thì càng để lại nhiều dấu vết hơn.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

西班牙语

inconfundibles, esos zapatos suyos.

越南语

rất dễ phân biệt, đôi giày bóng loáng của ngài đấy.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

西班牙语

Él era pescador, las cicatrices de las manos son inconfundibles, anzuelos.

越南语

anh ta là ngư dân, vết sẹo trên tay anh ta rất đặc trưng, móc câu.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

西班牙语

las inconfundibles garras de un hombre lobo pero un lobo que también tiene el veneno y las escamas de una kanima.

越南语

là của người sói không lẫn đi được... nhưng... là một người sói với nọc và da vảy của kanima.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

西班牙语

el camaro. la camioneta tiene el sello inconfundible de gary.

越南语

tôi đoán là cái camaro, trông đồng bóng với phụ tùng đắt tiền có chữ viết của gary.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

获取更好的翻译,从
7,782,311,350 条人工翻译中汲取

用户现在正在寻求帮助:



Cookie 讓我們提供服務。利用此服務即表示你同意我們使用Cookie。 更多資訊。 確認