您搜索了: tôi không biết tiếng chinese (越南语 - 英语)

人工翻译

来自专业的译者、企业、网页和免费的翻译库。

添加一条翻译

越南语

英语

信息

越南语

tôi không biết tiếng chinese

英语

i don't know chinese

最后更新: 2020-09-20
使用频率: 1
质量:

参考: 匿名

越南语

tôi không biết tiếng anh

英语

i only know a little english

最后更新: 2019-05-01
使用频率: 1
质量:

参考: 匿名

越南语

tôi không biết tiếng anh.

英语

no english.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

参考: 匿名

越南语

- tôi không biết tiếng Đức.

英语

- i don't speak german. - what?

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

参考: 匿名

越南语

tôi không biết tiếng của bạn

英语

最后更新: 2021-02-25
使用频率: 1
质量:

参考: 匿名

越南语

tôi không biết nói tiếng hoa.

英语

i don't know how to speak chinese.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

参考: 匿名

越南语

xin lỗi tôi không biết tiếng anh

英语

tôi không thể nghe được tiếng anh

最后更新: 2024-03-20
使用频率: 7
质量:

参考: 匿名

越南语

không biết tiếng anh.

英语

no speak english.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

参考: 匿名

越南语

mình không biết tiếng việt

英语

how do you make yourself so beautiful

最后更新: 2021-08-13
使用频率: 1
质量:

参考: 匿名

越南语

hắn không biết tiếng anh.

英语

he doesn't speak english.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

参考: 匿名

越南语

- tôi không biết

英语

no, i didn't.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

参考: 匿名

越南语

- hắn không biết tiếng anh.

英语

-he doesn't speak english. why was he listening?

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

参考: 匿名

越南语

mình không biết tiếng anh đâu

英语

which grade are you in

最后更新: 2020-09-11
使用频率: 1
质量:

参考: 匿名

越南语

hắn không biết tiếng anh à?

英语

he doesn't speak any english.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

参考: 匿名

越南语

xin lỗi mình không biết tiếng anh

英语

where are you from

最后更新: 2021-04-04
使用频率: 1
质量:

参考: 匿名

越南语

tôi ko biết tiếng anh

英语

最后更新: 2020-05-10
使用频率: 1
质量:

参考: 匿名

越南语

anh thậm chí còn không biết tiếng anh.

英语

you don't even speak english.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

参考: 匿名

越南语

oh, giờ thì cậu không biết tiếng anh?

英语

now you don't understand english?

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

参考: 匿名

越南语

- cô không biết tiếng tây ban nha à?

英语

you speak no spanish? no.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

参考: 匿名

越南语

có. tôi biết tiếng latin.

英语

yes, i know latin.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

参考: 匿名

获取更好的翻译,从
7,743,388,579 条人工翻译中汲取

用户现在正在寻求帮助:



Cookie 讓我們提供服務。利用此服務即表示你同意我們使用Cookie。 更多資訊。 確認