Sie suchten nach: abusive (Englisch - Vietnamesisch)

Menschliche Beiträge

Von professionellen Übersetzern, Unternehmen, Websites und kostenlos verfügbaren Übersetzungsdatenbanken.

Übersetzung hinzufügen

Englisch

Vietnamesisch

Info

Englisch

abusive?

Vietnamesisch

bạo lực?

Letzte Aktualisierung: 2016-10-27
Nutzungshäufigkeit: 1
Qualität:

Englisch

he was abusive.

Vietnamesisch

hắn thật tàn nhẫn

Letzte Aktualisierung: 2016-10-27
Nutzungshäufigkeit: 1
Qualität:

Englisch

- was he abusive?

Vietnamesisch

- Ông ta có bạo hành cô không?

Letzte Aktualisierung: 2016-10-27
Nutzungshäufigkeit: 1
Qualität:

Englisch

he was an abusive ass.

Vietnamesisch

anh ta từng là kẻ lừa gạt.

Letzte Aktualisierung: 2016-10-27
Nutzungshäufigkeit: 1
Qualität:

Englisch

do you become abusive?

Vietnamesisch

Ông có lạm dùng quyền hạn?

Letzte Aktualisierung: 2016-10-27
Nutzungshäufigkeit: 1
Qualität:

Englisch

i know you were abusive to sarah.

Vietnamesisch

tôi biết anh bạo hành sarah.

Letzte Aktualisierung: 2016-10-27
Nutzungshäufigkeit: 1
Qualität:

Englisch

tobias's father was very abusive.

Vietnamesisch

bố của tobias là một kẻ rất bạo lực.

Letzte Aktualisierung: 2016-10-27
Nutzungshäufigkeit: 1
Qualität:

Englisch

"shitty." she's really abusive.

Vietnamesisch

"khốn nạn". cô ta thật sự đã bạo hành tụi em.

Letzte Aktualisierung: 2016-10-27
Nutzungshäufigkeit: 1
Qualität:

Warnung: Enthält unsichtbare HTML-Formatierung

Englisch

a young man should not use abusive language

Vietnamesisch

thanh niên trai tráng sao có thể nói như thế được nhỉ.

Letzte Aktualisierung: 2016-10-27
Nutzungshäufigkeit: 1
Qualität:

Englisch

- are you being sarcastic and/or abusive?

Vietnamesisch

- Đó là lời châm biếm hay coi thường?

Letzte Aktualisierung: 2016-10-27
Nutzungshäufigkeit: 1
Qualität:

Englisch

are we forgotten that abusive of marijuana is illegal?

Vietnamesisch

quên mất rằng việc lạm dụng cần sa là trái phép sao? các anh bạn à, đang có buổi tiệc nhỏ hà? quên mất rằng việc lạm dụng cần sa là trái phép sao?

Letzte Aktualisierung: 2016-10-27
Nutzungshäufigkeit: 1
Qualität:

Englisch

but i helped her through an abusive domestic situation.

Vietnamesisch

nhưng tôi đã giúp cô ấy vượt qua bạo hành gia đình.

Letzte Aktualisierung: 2016-10-27
Nutzungshäufigkeit: 1
Qualität:

Englisch

my old man was an abusive drunk who abandoned his family.

Vietnamesisch

cha tôi là một người nghiện rượu và ông ta đã bỏ rơi chúng tôi.

Letzte Aktualisierung: 2016-10-27
Nutzungshäufigkeit: 1
Qualität:

Englisch

- now, look, douglas, there's no need to be abusive.

Vietnamesisch

- nè, nghe nè, douglas, không cần phải thô lỗ vậy.

Letzte Aktualisierung: 2016-10-27
Nutzungshäufigkeit: 1
Qualität:

Englisch

- you got angry, you flew off the handle, and you became abusive.

Vietnamesisch

- Ông đã nổi giận, ông mất kiềm chế, và ông đã lạm dụng quyền hạn.

Letzte Aktualisierung: 2016-10-27
Nutzungshäufigkeit: 1
Qualität:

Englisch

worked in a medical lab with her abusive boyfriend... wanted to protect herself.

Vietnamesisch

làm việc trong phòng thí nghiệm với bạn trai vũ phu... muốn bảo vệ mình.

Letzte Aktualisierung: 2016-10-27
Nutzungshäufigkeit: 1
Qualität:

Englisch

his father was abusive, so her parents took him in his senior year of high school.

Vietnamesisch

cha hắn ngược đãi con cái, nên bố mẹ cô ấy nhận hắn về nuôi hồi năm cuối cấp 3.

Letzte Aktualisierung: 2016-10-27
Nutzungshäufigkeit: 1
Qualität:

Englisch

noel, if you use abusive language to myself or my colleague, or threatening behaviour, i will have you escorted back to your cell and...

Vietnamesisch

noel, nếu cậu dùng từ ngữ xúc phạm đến tôi và đồng nghiệp, hoặc có hành vi đe dọa tôi sẽ cho người hộ tống cậu vào tù và...

Letzte Aktualisierung: 2016-10-27
Nutzungshäufigkeit: 1
Qualität:

Englisch

uruguay football association president wilmar valdez says he has already lodged an appeal over what he called "a completely exaggerated and abusive sanction" while he also suggested the governing body were looking at taking legal action over suarez's suspension.

Vietnamesisch

chủ tịch liên đoàn bóng đá urugoay - wilmar valdez cho biết ông đã đệ đơn kháng cáo trên cơ sở khẳng định "đây là sự trừng phạt có tính sỉ nhục và quá nặng tay" đồng thời cũng cho biết cơ quan quản lý đang xem xét về mức treo giò đối với suarez.

Letzte Aktualisierung: 2015-01-22
Nutzungshäufigkeit: 2
Qualität:

Warnung: Enthält unsichtbare HTML-Formatierung

Eine bessere Übersetzung mit
9,570,638,472 menschlichen Beiträgen

Benutzer bitten jetzt um Hilfe:



Wir verwenden Cookies zur Verbesserung Ihrer Erfahrung. Wenn Sie den Besuch dieser Website fortsetzen, erklären Sie sich mit der Verwendung von Cookies einverstanden. Erfahren Sie mehr. OK