Von professionellen Übersetzern, Unternehmen, Websites und kostenlos verfügbaren Übersetzungsdatenbanken.
that's my immutable.
không bao giờ thay đổi.
Letzte Aktualisierung: 2016-10-27
Nutzungshäufigkeit: 1
Qualität:
immutable laws of the universe
chân lý bất biến
Letzte Aktualisierung: 2021-10-08
Nutzungshäufigkeit: 1
Qualität:
Referenz:
if there's one immutable truth about life...
nếu có một sự thật bất biến về cuộc đời...
Letzte Aktualisierung: 2016-10-27
Nutzungshäufigkeit: 1
Qualität:
Referenz:
there's a theory in quantum physics... that time is immutable.
có 1 giả thuyết trong vật lý thời gian là thời gian vốn bất biến.
Letzte Aktualisierung: 2016-10-27
Nutzungshäufigkeit: 1
Qualität:
Referenz:
... until today has withstood the onslaught of the overwhelming german forces, our eastern neighbor has invaded our lands in violation of covenants, and the immutable principles of morality.
...cho tới hôm nay đã cầm cự được trước cuộc tấn công dữ dội của lực lượng áp đảo Đức, người láng giềng phương đông của chúng ta đã trắng trợn vi phạm các hiệp định, và mọi nguyên tắc đạo đức không thể chối cãi được mà xâm lăng đất nước chúng ta.
Letzte Aktualisierung: 2016-10-27
Nutzungshäufigkeit: 1
Qualität:
Referenz:
that by two immutable things, in which it was impossible for god to lie, we might have a strong consolation, who have fled for refuge to lay hold upon the hope set before us:
hầu cho nhờ hai điều chẳng thay đổi đó, và về hai điều ấy Ðức chúa trời chẳng có thể nói dối, mà chúng ta tìm được sự yên ủi lớn mạnh, là kẻ đã trốn đến nơi ẩn náu, mà cầm lấy sự trông cậy đã đặt trước mặt chúng ta.
Letzte Aktualisierung: 2012-05-06
Nutzungshäufigkeit: 1
Qualität:
Referenz: