Google fragen

Sie suchten nach: interferometry (Englisch - Vietnamesisch)

Menschliche Beiträge

Von professionellen Übersetzern, Unternehmen, Websites und kostenlos verfügbaren Übersetzungsdatenbanken.

Übersetzung hinzufügen

Englisch

Vietnamesisch

Info

Englisch

Also, at radio wavelengths, it is much easier to do interferometry.

Vietnamesisch

Tương tự, về bước sóng radio, thực hiện giao thoa cũng dễ hơn nhiều.

Letzte Aktualisierung: 2016-10-27
Nutzungshäufigkeit: 1
Qualität:

Englisch

The other piece of optical wizardry is known as interferometry.

Vietnamesisch

Nhưng với nó, hình ảnh của chúng ta thu được sẽ sắc nét. Một phần khác của trò phù thủy quang học được biết đến với tên gọi "giao thoa".

Letzte Aktualisierung: 2016-10-27
Nutzungshäufigkeit: 1
Qualität:

Warnung: Enthält unsichtbare HTML-Formatierung

Englisch

And sometimes they can have the resolution of a virtual behemoth thanks to interferometry.

Vietnamesisch

đều được trang bị hệ thống quang học thích ứng để chống lại sự mờ nhòe do những tác động của khí quyển. Và đôi khi độ phân giải của chúng thật ngoạn mục nhờ vào sự giao thoa.

Letzte Aktualisierung: 2016-10-27
Nutzungshäufigkeit: 1
Qualität:

Englisch

If it is done precisely enough the result is that the two telescopes act as if they were part of a single, colossal mirror as large as the distance between them. In effect, interferometry gives your telescope eagle-like vision.

Vietnamesisch

Nếu việc này được thực hiện đủ chính xác thì kết quả là hai kính thiên văn hoạt động như thể chúng là bộ phận của một tấm gương đơn khổng lồ lớn bằng khoảng cách giữa hai kính.

Letzte Aktualisierung: 2016-10-27
Nutzungshäufigkeit: 1
Qualität:

Englisch

It is named after T. Marshall Eubanks of the US Naval Observatory, in honor of his contributions to astronomy and geodesy, among them his development of the navy radio interferometry network and his analysis of data relating to Earth's rotation and polar motion.

Vietnamesisch

Nó được đặt theo tên Marshall Eubanks thuộc US Naval Observatory, In honor of his contributions to astronomy và geodesy, among them his development of the navy radio interferometry network và his analysis of data relating to Earth's rotation và polar motion.

Letzte Aktualisierung: 2016-03-03
Nutzungshäufigkeit: 1
Qualität:

Eine bessere Übersetzung mit
4,401,923,520 menschlichen Beiträgen

Benutzer bitten jetzt um Hilfe:



Wir verwenden Cookies zur Verbesserung Ihrer Erfahrung. Wenn Sie den Besuch dieser Website fortsetzen, erklären Sie sich mit der Verwendung von Cookies einverstanden. Erfahren Sie mehr. OK