Google fragen

Sie suchten nach: tải xuống google drive dành cho máy ... (Vietnamesisch - Englisch)

Menschliche Beiträge

Von professionellen Übersetzern, Unternehmen, Websites und kostenlos verfügbaren Übersetzungsdatenbanken.

Übersetzung hinzufügen

Vietnamesisch

Englisch

Info

Vietnamesisch

Tải xuống Google Drive dành cho máy tính

Englisch

Download Google Drive for PC

Letzte Aktualisierung: 2015-12-13
Nutzungshäufigkeit: 1
Qualität:

Referenz: Anonym

Vietnamesisch

Cổng kết nối Mini-B dành cho máy tính

Englisch

Gradation 256 shades per color

Letzte Aktualisierung: 2017-06-10
Nutzungshäufigkeit: 1
Qualität:

Referenz: Anonym

Vietnamesisch

$800 cho máy tính xách tay.

Englisch

800 for the laptop.

Letzte Aktualisierung: 2016-10-27
Nutzungshäufigkeit: 1
Qualität:

Referenz: Anonym

Vietnamesisch

Lỗ này là dành cho máy quay dưới nước,

Englisch

This is the hole for our underwater camera

Letzte Aktualisierung: 2016-10-27
Nutzungshäufigkeit: 1
Qualität:

Referenz: Anonym

Vietnamesisch

Ai đó đổ tội cho máy tính của ông ư?

Englisch

Someone framed your computer?

Letzte Aktualisierung: 2016-10-27
Nutzungshäufigkeit: 1
Qualität:

Referenz: Anonym

Vietnamesisch

Sao cậu gọi được cho máy tính của Coulson?

Englisch

How did you ring Coulson's tablet?

Letzte Aktualisierung: 2016-10-27
Nutzungshäufigkeit: 1
Qualität:

Referenz: Anonym

Vietnamesisch

Formula Translation, loại ngôn ngữ lập trình cho máy tính .

Englisch

Fortran

Letzte Aktualisierung: 2015-01-23
Nutzungshäufigkeit: 1
Qualität:

Referenz: Anonym

Vietnamesisch

Đảm bảo dùng giấy in dành cho máy in SELPHY (=10).

Englisch

Confirm that you are using paper designed especially for SELPHY (=10).

Letzte Aktualisierung: 2017-06-10
Nutzungshäufigkeit: 1
Qualität:

Referenz: Anonym

Vietnamesisch

- chỉ là một bộ pin thôi dành cho máy chơi game cầm tay.

Englisch

It's a battery pack for a video game console.

Letzte Aktualisierung: 2016-10-27
Nutzungshäufigkeit: 1
Qualität:

Referenz: Anonym

Vietnamesisch

Đây không phải phòng kế toán hay nơi quái quỷ nào dành cho ạnh với cái máy tính ngu ngốc kia đâu.

Englisch

This isn't"t accounting or wherever the hell you and your little pocket calculator were transferred from.

Letzte Aktualisierung: 2016-10-27
Nutzungshäufigkeit: 1
Qualität:

Referenz: Anonym
Warnung: Enthält unsichtbare HTML-Formatierung

Vietnamesisch

Máy tính của anh có thể tải xuống và tôi cũng có thể làm thế.

Englisch

Your computer can download them and so can I.

Letzte Aktualisierung: 2016-10-27
Nutzungshäufigkeit: 1
Qualität:

Referenz: Anonym

Vietnamesisch

Máy tính không phải là thứ dành cho em

Englisch

Computers aren't really my thing.

Letzte Aktualisierung: 2016-10-27
Nutzungshäufigkeit: 1
Qualität:

Referenz: Anonym

Vietnamesisch

Chúng tôi nhập dữ liệu cho máy tính bằng những cuộc chiến tranh và những cuộc cách mạng sắp tới.

Englisch

We feed the computer data on coming wars and revolutions.

Letzte Aktualisierung: 2016-10-27
Nutzungshäufigkeit: 1
Qualität:

Referenz: Anonym

Vietnamesisch

Anh mở máy tính của mình, tức là tôi đang mở máy tính của anh. Tải xuống tất cả dữ liệu liên quan đến EXR.

Englisch

I logged in to your computer as you and downloaded everything about the EXR.

Letzte Aktualisierung: 2016-10-27
Nutzungshäufigkeit: 1
Qualität:

Referenz: Anonym

Vietnamesisch

Nền tảng mới bao gồm các bộ vi xử lý Atom N450 và chipset NM10 Express dành cho netbook, và là D410 hay D510 lõi kép cũng với chipset NM10 Express dành cho máy tính để bàn cấp thấp.

Englisch

The new platform includes the Atom N450 processor and NM10 Express chip set for netbooks, and either the D410 or dual-core D510 - also with the NM10 Express chip set - for entry-level desktops.

Letzte Aktualisierung: 2013-03-17
Nutzungshäufigkeit: 1
Qualität:

Referenz: T2_2112

Vietnamesisch

Họ đã thành lập những vùng hạn chế hoặc khu vực tự do dành cho máy móc đại diện trong những thành phố chủ chốt quanh đất nước.

Englisch

They've established reservations or Surrogacy free zones in major cities around the country.

Letzte Aktualisierung: 2016-10-27
Nutzungshäufigkeit: 1
Qualität:

Referenz: T2_2112

Vietnamesisch

123.45.67.89 là Biệt ngữ khó hiểu: địa chỉ IP địa chỉ IP được nhà cung cấp dịch vụ chỉ định cho máy tính của người dùng.

Englisch

123.45.67.89 is Jargon buster: IP address IP address service providers assigned to the user's computer.

Letzte Aktualisierung: 2016-03-19
Nutzungshäufigkeit: 1
Qualität:

Referenz: Anonym

Vietnamesisch

Đảm bảo dùng giấy in dành cho máy in SELPHY (=10). Không in đúng số lượng (thừa giấy sau khi máy in hết mực)

Englisch

Print quality is poor

Letzte Aktualisierung: 2017-06-10
Nutzungshäufigkeit: 1
Qualität:

Referenz: Anonym

Vietnamesisch

Anh phải dạy cho máy tính để sàng lọc thông qua các email, nghe lén điện thoại, giao dịch ngân hàng , tìm kiếm những người đang giấu diếm một cái gì đó, sống hai mặt.

Englisch

You have to teach the machine to sift through the emails, wire-tapped phones, bank transactions, looking for people that are hiding something, living double lives.

Letzte Aktualisierung: 2016-10-27
Nutzungshäufigkeit: 1
Qualität:

Referenz: Anonym

Vietnamesisch

Là một phần của nền tảng này, Intel cho ra mắt hai CPU nhằm mục tiêu vào lĩnh vực máy tính để bàn cấp thấp và CPU còn lại được thiết kế dành cho netbook.

Englisch

As part of the platform, Intel is rolling out two CPUs aimed at the entry-level desktop space, as well as another one designed for netbooks.

Letzte Aktualisierung: 2013-05-18
Nutzungshäufigkeit: 1
Qualität:

Referenz: T2_2112

Eine bessere Übersetzung mit
4,401,923,520 menschlichen Beiträgen

Benutzer bitten jetzt um Hilfe:



Wir verwenden Cookies zur Verbesserung Ihrer Erfahrung. Wenn Sie den Besuch dieser Website fortsetzen, erklären Sie sich mit der Verwendung von Cookies einverstanden. Erfahren Sie mehr. OK