Sie suchten nach: quá trình đẳng tích (Vietnamesisch - Italienisch)

Menschliche Beiträge

Von professionellen Übersetzern, Unternehmen, Websites und kostenlos verfügbaren Übersetzungsdatenbanken.

Übersetzung hinzufügen

Vietnamesisch

Italienisch

Info

Vietnamesisch

quá trình đẳng tích

Italienisch

isocora

Letzte Aktualisierung: 2013-01-02
Nutzungshäufigkeit: 1
Qualität:

Referenz: Wikipedia

Vietnamesisch

quá trình

Italienisch

avanzamento

Letzte Aktualisierung: 2014-08-15
Nutzungshäufigkeit: 1
Qualität:

Referenz: Wikipedia

Vietnamesisch

lần lại quá trình sinh sản

Italienisch

generatore di backtracking

Letzte Aktualisierung: 2011-10-23
Nutzungshäufigkeit: 1
Qualität:

Referenz: Wikipedia

Vietnamesisch

tiếp tục các quá trình bị ngắt

Italienisch

riavvia i processi interrotti

Letzte Aktualisierung: 2009-11-20
Nutzungshäufigkeit: 1
Qualität:

Referenz: Wikipedia

Vietnamesisch

xem viết được sinh ra trong quá trình thực thi của chương trình đa luồng

Italienisch

visualizza le tracce prodotte dall'esecuzione di programmi multi-thread

Letzte Aktualisierung: 2014-08-15
Nutzungshäufigkeit: 1
Qualität:

Referenz: Wikipedia

Vietnamesisch

quá trình khôi phục bị dừng khi sắp kết thúc và sẽ xuất hiện để hoàn thành bình thường.

Italienisch

il processo di ripristino si è bloccato verso il termine e sarebbe apparso come completato normalmente.

Letzte Aktualisierung: 2014-08-15
Nutzungshäufigkeit: 1
Qualität:

Referenz: Wikipedia

Vietnamesisch

chương trình cuộc sống nhân tạo để giả lập các quá trình tham gia vào sự tiến hóa của các tế bào

Italienisch

programma di vita artificiale che simula i processi coinvolti nell'evoluzione degli organismi

Letzte Aktualisierung: 2014-08-15
Nutzungshäufigkeit: 1
Qualität:

Referenz: Wikipedia

Vietnamesisch

sự cài đặt đã thất bại do một lỗi sai trong gói phần mềm hoặc do quá trình cài đặt đã bị kết thúc một cách không chuẩn. bạn phải sửa lại lỗi này trước khi có khả năng cài đặt hoặc loại bỏ bất kỳ một phần mềm nào khác.

Italienisch

l'installazione potrebbe non essere riuscita a causa di un errore nel relativo pacchetto software oppure non è stata annullata correttamente. È necessario riparare questo pacchetto prima di poter installare o rimuovere qualsiasi altro software.

Letzte Aktualisierung: 2014-08-15
Nutzungshäufigkeit: 1
Qualität:

Referenz: Wikipedia

Vietnamesisch

adduser [--home thƯ_mỤc] [--shell vỎ] [--no-create-home] [--uid id] [--firstuid id] [--lastuid id] [--gecos gecos] [--ingroup nhÓm _bar_ --gid id] [--disabled-password] [--disabled-login] [--encrypt-home] ngƯỜi_dÙng thêm một người dùng bình thường adduser --system [--home thƯ_mỤc] [--shell vỎ] [--no-create-home] [--uid id] [--gecos gecos] [--group _bar_ --ingroup nhÓm _bar_ --gid id] [--disabled-password] [--disabled-login] ngƯỜi_dÙng thêm một người dùng hệ thống adduser --group [--gid id] nhÓm addgroup [--gid id] nhÓm thêm một nhóm người dùng addgroup --system [--gid id] nhÓm thêm một nhóm hệ thống adduser ngƯỜi_dÙng nhÓm thêm một người dùng sẵn có vào một nhóm đang tồn tại tùy chọn chung: --quiet _bar_ -q đừng xuất thông tin quá trình cho stdout --force-badname cho phép tên người dùng không khớp với biến cấu hình name_regex[_system] --help _bar_ -h hướng dẫn sử dụng --version _bar_ -v số phiên bản và bản quyền --conf _bar_ -c tẬp_tin sử dụng tẬp_tin làm tập tin cấu hình --help" and "--version

Italienisch

adduser [--home dir] [--shell shell] [--no-create-home] [--uid id] [--firstuid id] [--lastuid id] [--gecos gecos] [--ingroup gruppo _bar_ --gid id] [--disabled-password] [--disabled-login] [--encrypt-home] utente aggiunge un utente normale adduser --system [--home dir] [--shell shell] [--no-create-home] [--uid id] [--gecos gecos] [--group _bar_ --ingroup group _bar_ --gid id] [--disabled-password] [--disabled-login] utente aggiunge un utente di sistema adduser --group [--gid id] gruppo addgroup [--gid id] gruppo aggiunge un gruppo addgroup --system [--gid id] gruppo aggiunge un gruppo di sistema adduser utente gruppo aggiunge un utente esistente a un gruppo esistente opzioni generali: --quiet _bar_ -q non mostra informazioni sullo stdout --force-badname consente di usare nomi utenti che non corrispondono alla variabile di configurazione name_regex[_system] --help _bar_ -h mostra questo aiuto --version _bar_ -v mostra il numero di versione e il copyright --conf _bar_ -c file usa file come file di configurazione --help" and "--version

Letzte Aktualisierung: 2014-08-15
Nutzungshäufigkeit: 1
Qualität:

Referenz: Wikipedia
Warnung: Enthält unsichtbare HTML-Formatierung

Eine bessere Übersetzung mit
7,788,069,594 menschlichen Beiträgen

Benutzer bitten jetzt um Hilfe:



Wir verwenden Cookies zur Verbesserung Ihrer Erfahrung. Wenn Sie den Besuch dieser Website fortsetzen, erklären Sie sich mit der Verwendung von Cookies einverstanden. Erfahren Sie mehr. OK