Ask Google

Results for menneskeskabt translation from Danish to Vietnamese

Human contributions

From professional translators, enterprises, web pages and freely available translation repositories.

Add a translation

Danish

Vietnamese

Info

Danish

Det våben er menneskeskabt.

Vietnamese

Vũ khí này được làm ra bởi con người.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Og intet menneskeskabt i junglen.

Vietnamese

à, còn nữa, đồ của con người cấm dùng trong rừng.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Et bagholdsangreb. En fælde. Menneskeskabt.

Vietnamese

Bị đột kích, gài bẫy bởi con người.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

de bliver tiltrukket til menneskeskabt lys.

Vietnamese

Chúng bị thu hút vào ánh sáng nhân tạo. Cá mập!

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Det er bare endnu en menneskeskabt illusion.

Vietnamese

Chỉ là một thứ ảo ảnh nhân tạo.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Vi leder ikke efter en menneskeskabt ting.

Vietnamese

Chúng ta không tìm kiếm một kiến trúc do con người tạo ra.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Kun dødelige er sårbare over for menneskeskabt spiritus.

Vietnamese

Chỉ con người mới có thể bị tổn thương linh hồn.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Folk hvis evner er menneskeskabt. Skye, Raina... Det var inde i dem.

Vietnamese

Um, "tăng cường" là từ tôi dùng để gọi những người như David Angar, Mike Peterson... những người có năng lực được con người tạo ra.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Warning: Contains invisible HTML formatting

Danish

I må føre mig til et menneskeskabt sted, noget der er blevet bygget, et landmærke.

Vietnamese

Tôi cần cô đưa tôi đến chỗ nào đó con người làm, cái gì đó được xây dựng, bất cứ loại giới hạn nào cũng được.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Nu tager alt politi mennesker og menneskeskabt sammen kampen op om, at holde øje med os.

Vietnamese

Nay tất cả cảnh sát... con người và người máy cùng kề vai... xả thân chiến đấu để bảo vệ tất cả chúng ta.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

At blive tvunget til afhængighed af disse røgmaskiner... I menneskeskabte arbejdslejre.

Vietnamese

để trở thành những kẻ nghiện khói thuốc và những căn lều bằng gỗ ván do con người tạo ra?

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

De er de ondeste, menneskeskabte tæver du nogensinde har set.

Vietnamese

Chúng là những con hung bạo nhất mà mày từng thấy.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Den menneskeskabte ø i Dubai, der ligner ham?

Vietnamese

Đảo nhân tạo với khuôn mặt của anh ta, - ngoài bờ biển Dubai?

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Det at vi kan gøre det, er et uigenkaldeligt bevis på at der står menneskeskabte objekter på månen sat af en art der blot 60 år forinden havde opfundet flyvemaskinen.

Vietnamese

Thực tế rằng chúng ta có thể làm điều này là cách duy nhất chứng minh dứt khoát rằng có dồ vật của con người làm ra trên mặt trăng để đó bởi một loài 60 năm sau đó ...mới phát minh ra máy bay loài quái nào vậy?

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Forbered jer selv, uhumsk menneskeskabte udyr!

Vietnamese

Hãy phòng thủ đi, tên gian trá kia!

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

I den menneskeskabte prototype, jeg kæmpede imod, fornemmede jeg -

Vietnamese

Trong những mẫu thí nghiêm nhân tạo tôi đã chiến đấu, Tôi đã cảm nhận được sự hiện diện của Megatron.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Nu går alle betjente, mennesker og menneskeskabte i krig for at beskytte os alle.

Vietnamese

Nay tất cả cảnh sát... con người và người máy cùng kề vai... xả thân chiến đấu để bảo vệ tất cả chúng ta.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Vi har alle søgt tilflugt i dette menneskeskabte... naturlige vandhul.

Vietnamese

Chúng tôi ẩn náu trong chỗ này... hồ nước thiên nhiên.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Get a better translation with
4,401,923,520 human contributions

Users are now asking for help:



We use cookies to enhance your experience. By continuing to visit this site you agree to our use of cookies. Learn more. OK