Ask Google

Results for prioriteret translation from Danish to Vietnamese

Human contributions

From professional translators, enterprises, web pages and freely available translation repositories.

Add a translation

Danish

Vietnamese

Info

Danish

Sikkerhed er prioriteret.

Vietnamese

Này!

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

- Energiforbrug bliver prioriteret.

Vietnamese

Sao mọi thứ lại tắt hết? Năng lượng được ưu tiên cho việc khác.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Det er en prioriteret efterforskning.

Vietnamese

Chúng tôi cần ngài ở đó càng sớm càng tốt. Tôi đang đến đây.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Finde Paul Winstone er prioriteret én.

Vietnamese

Truy tìm Paul Winstone là ưu tiên số một.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Kommisær, her er en prioriteret evakueringsplan.

Vietnamese

Cục trưởng, đây là danh sách những người ưu tiên giải cứu

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Men vi har fået prioriteret status og ryddet for landing.

Vietnamese

Tuy nhiên chúng ta đã được ưu tiên và được phép để hạ cánh.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

I årevis har jeg prioriteret mit job højere end min familie.

Vietnamese

Trong nhiều năm, tôi đã đặt công việc lên trên gia đình.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Vi har en prioriteret service for vores Hilton Honors medlemmer.

Vietnamese

Chúng tôi ưu tiên phục vụ cho các khách hàng danh dự của Hilton ạ.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

- Borgerrettigheder er en... - Prioritet for denne regering.

Vietnamese

Bây giờ dân quyền là một ưu tiên... của nội các này như ông đã biết đó.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

- Det har højeste prioritet.

Vietnamese

Đó là lệnh ưu tiên cấp 1!

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

- Folk prioriterer vel forskelligt.

Vietnamese

Nhiều người suy nghĩ khác thì sao?

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

- Han er din prioritet.

Vietnamese

- Hắn trong diện ưu tiên của anh.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

- Hans mor er ikke en prioritet.

Vietnamese

- Mẹ cậu bé không phải mối ưu tiên.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

- Jeg troede ikke han var din prioritet.

Vietnamese

- Tưởng hắn không nằm trong diện ưu tiên của cậu.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

- Lav det til top prioritet.

Vietnamese

Đã đến lúc cho một thế hệ nghèo hơn.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

- Luft og lys er ikke en prioritet?

Vietnamese

Điều hòa không được ưu tiên ư?

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

- Nej. Hun er ikke vores prioritet.

Vietnamese

Lần này con đó không là mục tiêu hàng đầu.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

- Og hvad betyder rød prioritet?

Vietnamese

- Thế "Tài Sản Đỏ" có nghĩa là gì?

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Warning: Contains invisible HTML formatting

Danish

- er deres sikkerhed alles prioritet.

Vietnamese

Rõ ràng an toàn là ưu tiên hàng đầu của họ.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Af allerhøjeste prioritet.

Vietnamese

Nó có tầm quan trọng cao nhất.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Get a better translation with
4,401,923,520 human contributions

Users are now asking for help:



We use cookies to enhance your experience. By continuing to visit this site you agree to our use of cookies. Learn more. OK