Ask Google

Results for procedurerne translation from Danish to Vietnamese

Human contributions

From professional translators, enterprises, web pages and freely available translation repositories.

Add a translation

Danish

Vietnamese

Info

Danish

Følg procedurerne som i øvelserne.

Vietnamese

93 00:07:02,005 -- 00:07:04,924 Thực hiện theo các bước và để cho quá trình đào tạo dẫn lối

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

- Op i røven med procedurerne!

Vietnamese

Tôi không quan tâm có đúng quy trình không.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

I så fald følger vi procedurerne.

Vietnamese

Nếu chúng quay lại, ta sẽ làm theo quy trình.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Hvis Zykov opdager kameraet, ændrer han procedurerne.

Vietnamese

Chưa thể đi được. Nếu Zykov phát hiện camrea trên áo, hắn sẽ biết hết mọi chuyện. Họ sẽ thay đổi hết toàn bộ hệ thống.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Når der sker sådan noget her, så skal vi snakke med folk og følge alle procedurerne.

Vietnamese

Cậu biết đấy, chuyện này có thể xảy ra bất cứ lúc nào phải điều tra cậu, nói chuyện với mọi người Tất cả đều là thủ tục thôi, cậu biết mà

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Vi følger procedurerne, om så vi skal forskanse os, drive omkring og vente på hjælp.

Vietnamese

Ta sẽ làm theo qui trình, dù có phải tắt động cơ, khóa kín cửa... trôi dạt trên biển và chờ ứng cứu.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

- Det er proceduren. Det kaldes bombeplaceringen med mindst risiko.

Vietnamese

Một kế hoạch hành động... một cách để giảm sức ảnh hưởng của bom.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

- Hvad er jeres procedure?

Vietnamese

Nếu cái đó bật, thủ tục tiếp theo của cô là gì?

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

- Hør her. Proceduren er...

Vietnamese

Nghe này, bộ ngoại giao...

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

- Jeg kender proceduren.

Vietnamese

Tôi hiểu việc này mà.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

- Nej, men sådan er proceduren, og vi gør det her efter bogen.

Vietnamese

Và tất cả chúng ta cần làm theo những gì có trong sách hướng dẫn.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

- Spredning? Vi har en procedure.

Vietnamese

Chúng ta cứ giữ là thế 7, Nathan.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

- Standard procedure ved høj sikkerhed.

Vietnamese

Họ làm vậy khi tình trạng an ninh leo thang.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

- screening procedurer.

Vietnamese

khá nghiêm ngặt.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

-der er procedure...

Vietnamese

- Các thủ tục...

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

48 timer. Du kender proceduren.

Vietnamese

48 giờ là tối đa, anh biết luật mà.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

At udføre en eksorcisme er en ældgammel procedure.

Vietnamese

Trừ tà là 1 việc làm hết sức khó khăn.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Bare følg de almindelige procedurer.

Vietnamese

Các hệ cơ quan bắt đầu bị phá hủy.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Begynd tilbage turs procedure.

Vietnamese

Bắt đầu qui trình quay về.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Bertier undersøgte hende og føIte vi kunne skåne hende for alle hospitalets indlæggelse procedurer.

Vietnamese

Bertier đã kiểm tra bà ấy và thấy chúng ta hãy thôi làm các thủ tục bệnh nhân nội trú.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Get a better translation with
4,401,923,520 human contributions

Users are now asking for help:



We use cookies to enhance your experience. By continuing to visit this site you agree to our use of cookies. Learn more. OK