Ask Google

Results for projektørerne translation from Danish to Vietnamese

Human contributions

From professional translators, enterprises, web pages and freely available translation repositories.

Add a translation

Danish

Vietnamese

Info

Danish

Projektørerne er her.

Vietnamese

Máy phát điện và đèn cứu hộ đã đến rồi.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Projektørerne er slukket.

Vietnamese

Mau lên!

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

De skyder efter projektørerne.

Vietnamese

Chúng sẽ tân công khi đèn tắt.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Projektørerne er automatiserede. Man skal time sine løb. Hold dig til mig.

Vietnamese

Mấy cái đèn soi đó là tự động, nhưng phải canh thời gian chính xác, nên nhớ theo sát.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Du ordner projektøren.

Vietnamese

Cô tắt nguồn sáng.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Hvad med projektøren?

Vietnamese

Thế còn đèn chiếu sáng trên tầng thượng sở cảnh sát thì sao?

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

I får projektører og generatorer.

Vietnamese

Sẽ có ánh sáng mà máy phát điện cho anh tối nay.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Ja, Stefan og hans folk går hjem om en halv time, fordi de ikke må have tændt projektører efter klokken 22.

Vietnamese

- Tôi chạy? - Ừ. Stefan và người của anh ta sẽ nghỉ sau nữa tiếng nữa theo luật lệ của hội đồng vì họ không được trải nhựa sau 10 giờ.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Når vi er kommet gennem her, er der ikke flere projektører.

Vietnamese

Một khi chúng ta qua được đó, sẽ không còn đèn soi nữa. Nhanh!

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Og så i fjernsynet under de varme projektører.

Vietnamese

Và trên truyền hình nữa chớ! Đứng dưới những ngọn đèn nóng bức đó.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Så han gav en masse penge væk, købte den franske ambassadørpost, som selvfølgelig betød at hans hustru, blev trukket ind i projektørenes skær.

Vietnamese

Bỏ cả đống tiền ra mua chức đại sứ Pháp. Ông ta hoàn toàn bị ánh đèn hòa nhoáng của Paris làm mờ mắt.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Get a better translation with
4,401,923,520 human contributions

Users are now asking for help:



We use cookies to enhance your experience. By continuing to visit this site you agree to our use of cookies. Learn more. OK