Ask Google

Results for sammensværgelses translation from Danish to Vietnamese

Human contributions

From professional translators, enterprises, web pages and freely available translation repositories.

Add a translation

Danish

Vietnamese

Info

Danish

Det er en sammensværgelses teori, disse billeder er tydeligvis manipulerede.

Vietnamese

Đây có thể là bịa đặt. Ảnh cũng có thể bị chỉnh sửa.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

"Sigtet for sammensværgelser med Carlton I Worthy."

Vietnamese

Bị buộc tội có âm mưu tới nhiều hành vi phạm tội khác nhau cùng với Carlton I. Worthy.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Warning: Contains invisible HTML formatting

Danish

- Du tror altig er en sammensværgelse.

Vietnamese

- Thôi nào, thôi nào.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

- En sammensværgelse?

Vietnamese

Âm mưu á?

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

- Undskyld, jeg er allergisk over for mundlort! - Der er ingen sammensværgelse!

Vietnamese

Xin lỗi, tôi bị dị ứng với những điều vớ vẩn.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Alting er en sammensværgelse.

Vietnamese

- Hippy, anh nghĩ mọi thứ đều là âm mưu.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Beviser på sammensværgelse mellem - - Arkady Federov og højtstående CIA agent, John Hanley afsluttede Federovs mulighed for at blive valgt til russisk præsident.

Vietnamese

Bằng chứng về sự thông đồng... giữa Arkady Federov và quan chức cấp cao của CIA đã chính thức dập tắt cơ hội tranh cử Tổng thống Nga của Arkady Federov.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

De er anklaget for sammensværgelse om at begå mord.

Vietnamese

Những người bạn của ông đang bị truy nã vì tổ chức giết người.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Den giver os stadig sammensværgelse til at begå spionage.

Vietnamese

Nó sẽ cho chúng ta biết âm mưu phản gián.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Den her samtale kan opfattes som en sammensværgelse.

Vietnamese

Cuộc nói chuyện này là thứ tôi muốn tránh. Mọi việc không đơn giản như anh nghĩ đâu.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Der var et utal af problemer som blev sammensværget, for at hjernevaske dig.

Vietnamese

Vô số vấn đề hủy hoại lý trí và tước đi lương tri của bạn.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Det er en sammensværgelse mod Tyskland.

Vietnamese

Tất cả đó là một âm mưu tiêu diệt người Đức.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Det er en sammensværgelse, mand.

Vietnamese

Đó là 1 âm mưu, anh bạn ạ!

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Det, I har ... er en sammensværgelse.

Vietnamese

Điều anh có... là một âm mưu.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Detaljerne i sammensværgelsen er nu et spørgsmål om offentlig registrering som dengang var uden for vores rækkevidde.

Vietnamese

Chi tiết về âm mưu đó, ngày nay chỉ là dữ liệu công cộng, nhưng vào thời điểm đó, để hiểu rõ thì không dễ chút nào.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Dette er en hurtig sammensværgelse, Maria.

Vietnamese

Có một âm mưu đang diễn ra, Maria.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Disse dødsfald er resultatet af en sammensværgelse fra en af dine største bidrags ydere.

Vietnamese

Những cái chết này là kết quả của một âm mưu của một trong những người đóng góp vận động chính cho ông.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Du er stadig US Marshal, som er her i Ashecliffe for at løse en sag, og du fundet en sammensværgelse.

Vietnamese

Vẫn là cảnh sát tư pháp. Anh đến đây để điều tra một vụ. Phát hiện ra một âm mưu.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Du og jeg er ikke fjender. Det var en sammensværgelse.

Vietnamese

Anh và tôi không phải địch thủ.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Du sigtes for sammensværgelse og bedrageri.

Vietnamese

Cô bị kết tội với âm mưu giết người và gian lận.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Get a better translation with
4,401,923,520 human contributions

Users are now asking for help:



We use cookies to enhance your experience. By continuing to visit this site you agree to our use of cookies. Learn more. OK