Ask Google

Results for simulationer translation from Danish to Vietnamese

Human contributions

From professional translators, enterprises, web pages and freely available translation repositories.

Add a translation

Danish

Vietnamese

Info

Danish

Simulationer uploadet.

Vietnamese

Mô phỏng đã được tải lên.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

- Alle simulationer har en.

Vietnamese

- Mỗi trình mô phỏng đều có 1 thứ như vậy.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Visualisér numeriske simulationer i 3D

Vietnamese

Hình ảnh hoá mô hình số học 3 chiều

Last Update: 2014-08-15
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Det kan kun gøres ved at bestå alle fem faktions-simulationer.

Vietnamese

Cách duy nhất để mở cái hộp là vượt qua được cả năm mô phỏng.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Selvmordene fortsætter, indtil det lykkes dig at bestå alle fem simulationer.

Vietnamese

Việc tự tử sẽ tiếp tục... đến khi nào cô thành công vượt qua cả năm mô phỏng.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

De er godt nok hurtigt færdige. Jeg har kørt simulationer med alle kendte værdier,

Vietnamese

Nhanh vậy ta Tôi đã thử nghiệm trên mọi nguyên tố

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

- Vil du se en simulation på min laptop? - Ja.

Vietnamese

- Bạn muốn thấy một mô phỏng trên máy tính xách tay của tôi?

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

De tror, det er en simulation.

Vietnamese

Tất cả đều bị điều khiển.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Den startede en søvn-simulation, og da jeg vågnede, var alting kaos.

Vietnamese

Tôi chỉ biết là mình bị dính đạn ngủ và bị bỏ lại trên cầu thang. Bọn khốn nạn!

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Denne simulation viser, hvad der vil ske med tårnene.

Vietnamese

Đây là sự thật mà chúng ta phải đối mặt

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Det er altså simulation kontra virkelighed?

Vietnamese

Ý cậu là mô phỏng khác với thực tế. Đúng. Vâng.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Det er også virkelig ironisk, at din elskede mor, som du så tappert reddede i simulationen, bærer skylden for, at du er havnet her.

Vietnamese

Và còn những sự mỉa mai khác nữa. - Ví dụ như người mẹ đáng mến của cô, - Đừng.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Det lykkedes hende at få mig ud af simulationen og sammen kæmpede vi os vej væk.

Vietnamese

Cô ấy giúp tôi thoát khỏi căn phòng và cùng nhau, chúng tôi tìm lối thoát.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Dette er ikke en simulation, kaptajn.

Vietnamese

Đại uý, đây không phải là 1 mô phỏng.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Du befriede Tobias Eaton af simulationen.

Vietnamese

Cậu Eaton bảo cô đã giải thoát cho cậu ấy khỏi mô phỏng.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Du deltog altså ikke selv i simulationen?

Vietnamese

Vậy cô chưa bao giờ ở trong căn phòng mô phỏng đó à?

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Du er i en simulation.

Vietnamese

Four, em đây. Anh đang bị điều khiển.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Du er ikke i en simulation.

Vietnamese

Anh không nghe em nói rồi.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Du er simulationen.

Vietnamese

Anh chính là mô phỏng.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Hun må snart ud af simulationen.

Vietnamese

Nếu tiếp tục,

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Get a better translation with
4,401,923,520 human contributions

Users are now asking for help:



We use cookies to enhance your experience. By continuing to visit this site you agree to our use of cookies. Learn more. OK