From professional translators, enterprises, web pages and freely available translation repositories.
a bathrobe?
còn áo choàng?
Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:
in a bathrobe, bare backside...
trong bộ khăn tắm, lưng trần...
Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:
honey, you're wearing a bathrobe.
cô đang mặc khăn tắm kìa.
Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:
no, wash it, towel, bathmat, bathrobe,
không, chùi, khăn, thảm chùi chân, áo choàng tắm,
Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:
and-and-and laura's pink bathrobe.
cả cái áo tắm hồng của laura.
Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:
then you lay out a clean towel, soap, a dry brush, a mat, a bathrobe and a...
cậu bày ra khăn tắm sạch, xà-bông, một cái bàn chải khô, một tấm chùi chân, một cái áo choàng tắm và một...
Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:
uh, i went up with some corrections last thing in the morning... and shook hands with him in his bathrobe as he stood there.
tôi thức dậy với một vài sửa chữa cuối cùng trong buổi sáng... và bắt tay ông ấy trong chiếc áo choàng tắm mà ông mặc.
Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:
our bathrobes, huh?
- Áo ngủ của chúng ta.
Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality: