From professional translators, enterprises, web pages and freely available translation repositories.
fodder
cỏ khô
Last Update: 2015-01-28
Usage Frequency: 2
Quality:
fish, fodder
cá ăn thực vật
Last Update: 2015-01-28
Usage Frequency: 2
Quality:
- you mean cannon fodder.
Ý là những tấm bia đỡ đạn?
Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:
you're bantha fodder!
mày chỉ là cỏ rác thôi!
Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:
cannon fodder in a war over what?
súng đại bác ở đằng kia?
Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:
"breeding stock!" "battle fodder!"
"Đội gây giống!" "bọn tốt thí!"
Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:
Warning: Contains invisible HTML formatting
come along. we could use the talon fodder.
dùng đi, chúng ta có thể dùng loại móng kiếm ăn.
Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:
you know, for all your bluster and your bullshit, you're nothing but cannon-fodder.
thì đó, với cái kiểu ra vẻ ta đây của cậu, cậu chả là gì ngoài cái bia đỡ đạn.
Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:
you're cannon-fodder and they don't need you like they need me, okay?
cậu là bia đỡ đạn và họ chả cần cậu như họ cần tôi, hiểu không?
Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:
this is all good fodder for you to request a sit-down with gus so you can discuss what you would say in case hank brings you in for questioning.
Đó là cô-ca-in cho đám đói rách. chỉ bọn đi xe đạp và dân miền núi mới dùng thôi.
Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:
then we wouldn't be cannon fodder for snobs like you, judging people like me from your ivory towers. with no thought about why we do what we do.
không muốn cháu trở thành bia đỡ đạn cho bọn công tử như chú, đứng trên cao mà phán xét những người như cháu mà không cần biết vì sao chúng cháu phải làm thế.
Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality: