Ask Google

Results for paratroopers translation from English to Vietnamese

Human contributions

From professional translators, enterprises, web pages and freely available translation repositories.

Add a translation

English

Vietnamese

Info

English

Paratroopers cannot fight long.

Vietnamese

Lính dù không thể chiến đấu lâu.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

English

Same thing for those paratroopers down there.

Vietnamese

Và cũng nHư vậy với nHững người línH dù nằm dưới đây.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

English

Good. I'll sound the all-clear, call off the paratroopers.

Vietnamese

Nghe tôi nói đây bỏ qua hết đi.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

English

On the next floor down are the bodyguards ex-paratroopers or foreign legionnaires.

Vietnamese

Ở tầng kề dưới là các vệ sĩ: những cựu lính dù hay lính lê dương ngoại quốc.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

English

Sergeant Major Plumley and I come from the paratroopers, where the officer is always the first one out of the plane.

Vietnamese

Thượng sĩ Plumley và tôi xuất thân từ lính dù, nơi mà sĩ quan luôn là người đầu tiên nhảy khỏi máy bay.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

English

Tell Richard I saw the pictures that he sent for that feature on the female paratroopers... and they're all so deeply unattractive.

Vietnamese

N#243;i Richard t#244;i th#7845;y m#7845;y t#7845;m h#236;nh anh ta g#7917;i v#7873; #273;#7873; t#224;i l#237;nh nh#7843;y d#249; n#7919;... H#7885; kh#244;ng th#7853;t h#7845;p d#7851;n.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

English

(German) Excuse the interruption, Field Marshal, but British paratroopers have landed three kilometres from here.

Vietnamese

(Tiếng Đức) Xin lỗi vì làm phiền, Thống chế, nhưng lính dù Anh vừa đổ bộ cách đây ba cây số.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

English

He's a paratrooper.

Vietnamese

Ảnh là lính nhảy dù.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

English

Is it impossible to find a lovely, slender female paratrooper?

Vietnamese

Kh#244;ng th#7875; t#236;m #273;#432;#7907;c l#237;nh nh#7843;y d#249; n#7919; d#7877; th#432;#417;ng v#224; m#7843;nh d#7867; h#417;n sao?

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

English

So, your brother is a paratrooper?

Vietnamese

Vậy, anh cậu là một lính nhảy dù?

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

English

Paratrooper

Vietnamese

Binh chủng nhảy dù

Last Update: 2011-07-09
Usage Frequency: 4
Quality:

Reference: Wikipedia

English

Paratrooper

Vietnamese

Lính dù

Last Update: 2010-05-10
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference: Wikipedia

Get a better translation with
4,401,923,520 human contributions

Users are now asking for help:



We use cookies to enhance your experience. By continuing to visit this site you agree to our use of cookies. Learn more. OK