From professional translators, enterprises, web pages and freely available translation repositories.
visualise that puff of pink mist.
mường tượng ra cái màn sương mù màu hồng ấy.
Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:
now i can visualise your surroundings when i'm not with you.
bây giờ anh có thể hình dung môi trường của em... khi anh không ở bên em.
Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:
and with every shot, he's taught to visualise the base of a man's skull through his reticle.
mỗi phát, anh ta được dạy cách hình dung... hình ảnh hộp sọ người qua ống ngắm.
Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:
true, he is much older, but do you think he visualises scenarios, exchanges, fucking you?
tất nhiên hắn lớn tuổi hơn nhiều, nhưng cô có nghĩ rằng hắn đã tưởng tượng ra... những cảnh làm tình với cô không?
Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality: