Ask Google

Results for naabruskonnas translation from Estonian to Vietnamese

Human contributions

From professional translators, enterprises, web pages and freely available translation repositories.

Add a translation

Estonian

Vietnamese

Info

Estonian

Olin naabruskonnas.

Vietnamese

Chỉ là qua đường

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Estonian

Siin naabruskonnas?

Vietnamese

Ở khu này?

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Estonian

Olin juhtumisi naabruskonnas.

Vietnamese

Tôi ở quanh đây, thế thôi.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Estonian

Nägin naabruskonnas tema protestiplakateid.

Vietnamese

Cháu thấy mấy tấm áp phích phản đối của ông ta được dán quanh khu phố.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Estonian

Ma isegi ei ela seal naabruskonnas!

Vietnamese

Tôi thậm chí còn đếch biết mấy thằng kia là ai!

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Estonian

Lõpeta naabruskonnas heroiini müümine, läbirääkimiste lõpp.

Vietnamese

Không bán ma túy ở khu nhà, chấm dứt thỏa thuận.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Estonian

Olin naabruskonnas. Tahtsin näha mõnda sõbralikku nägu.

Vietnamese

Tôi đang ở gần đây và muốn gặp người quen.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Estonian

Selles naabruskonnas? Kas teete nalja või?

Vietnamese

...trong khu vực đó?

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Estonian

Minu naabruskonnas kasvades pidi õppima enda eest seisma.

Vietnamese

Anh lớn lên cũng thành phố với tôi thì nên phải biết sử dụng nó ra sao.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Estonian

Vean kihla, et olid oma naabruskonnas parim peitusemängija.

Vietnamese

Tôi đoán anh xuất sắc nhất trong việc đeo bám mục tiêu phải không?

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Estonian

Viis aastat hiljem on mul kolm maja siin naabruskonnas. Tere.

Vietnamese

Năm năm sau, tôi mua được 3 căn nhà hàng xóm xung quanh.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Estonian

Mine salaja mujal . Kogu naabruskonnas kuulen sind , Suunpieksijä .

Vietnamese

Việc tôi nghe chẳng làm hại ai cả.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Estonian

Lapsena huvitusime, kes on naabruskonnas kõige kõvem poiss.

Vietnamese

Lúc còn nhỏ, tất cả chúng ta đều muốn biết ai là đứa trẻ mạnh mẽ nhất ở khu phố mình, đúng chứ?

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Estonian

Ma ei saa siin naabruskonnas mingi Disney-nimega ringi käia.

Vietnamese

Tôi không thể đi lòng vòng khu chó này với cái tên đàn bà đó được.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Estonian

Komistasin sellele meie naabruskonnas. Põrutasin sellele kärule praktiliselt otsa!

Vietnamese

Tao vừa lạng qua khu này... và vừa gặp tụi nó.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Estonian

Ava Fontaine. Minu naabruskonnas on väljend: "Head saavad minema. "

Vietnamese

Tuy nhiên, tôi vẫn không hoàn toàn tự do thoát khoải những ham mê của chính mình.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Warning: Contains invisible HTML formatting

Estonian

Võtsin mõned tunnid Rhode Islandi disainikoolis, et saaksin norida nõmedaid kunstijobusid oma naabruskonnas.

Vietnamese

Anh có đăng kí mấy khó học ở RISD để chọc mấy tay thợ thủ công nửa mùa hàng xóm. - Nói nhỏ thôi, Terry!

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Estonian

Kui sa arvad et mind huvitab, et sa oled kuulsus, siis sa eksid. Sa sõitsid oma Camaroga vales naabruskonnas hunnikusse.

Vietnamese

Nếu anh nghĩ tôi thèm quan tâm đến việc anh là một ngôi sao, thì anh đã đâm chiếc Camaro vào nhầm chỗ rồi.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Get a better translation with
4,401,923,520 human contributions

Users are now asking for help:



We use cookies to enhance your experience. By continuing to visit this site you agree to our use of cookies. Learn more. OK