Results for treenitud translation from Estonian to Vietnamese

Human contributions

From professional translators, enterprises, web pages and freely available translation repositories.

Add a translation

Estonian

Vietnamese

Info

Estonian

- treenitud.

Vietnamese

- Đuợc huấn luyện.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Estonian

- treenitud.

Vietnamese

- Được huấn luyện. - Đi đi.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Estonian

minu treenitud.

Vietnamese

tôi đã huấn luyện cô ấy.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Estonian

oled hästi treenitud.

Vietnamese

rất bài bản.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Estonian

treenitud ja väärilised.

Vietnamese

thuần chủng và đã được thử thách.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Estonian

sul on treenitud koer?

Vietnamese

chó quân đội à?

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Estonian

treenitud, hea väljaõppega.

Vietnamese

Đã qua đào tạo. kĩ năng cao.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Estonian

ma olen treenitud tapja.

Vietnamese

tao là kẻ giết người bài bản.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Estonian

ma olen treenitud võitleja.

Vietnamese

tôi được huấn luyện bài bản rồi.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Estonian

nad olid hästi treenitud.

Vietnamese

họ được đã được đào tạo rất tốt .

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Estonian

selleks ma olen treenitud.

Vietnamese

Đây là những gì tôi được huấn luyện.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Estonian

selleks on mind treenitud.

Vietnamese

chuyện này... là nghề của mình.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Estonian

sind on hästi treenitud.

Vietnamese

tham gia cùng chúng ta, cậu đã được huấn luyện tốt đấy.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Estonian

spetsiaalselt treenitud kanadega.

Vietnamese

bằng một con gà mái được huấn luyện đặc biệt.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Estonian

ta on treenitud tapma.

Vietnamese

và khi mason giận dữ, hắn nguy hiểm chết người.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Estonian

ta on treenitud vastuluuraja.

Vietnamese

hắn là lính bắn tỉa mà.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Estonian

tema on treenitud tapma.

Vietnamese

trừ việc ông ta được huấn luyện để giết người.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Estonian

ma olin sõjaväes. treenitud.

Vietnamese

tao từng ở quân đội.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Estonian

- mind on aastaid treenitud.

Vietnamese

họ đã dành nhiều năm đào tạo tôi.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Estonian

- mind on kogu elu treenitud...

Vietnamese

- kovu... - chỉ là, cả đời anh, anh đã được huấn luyện để...

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Get a better translation with
4,401,923,520 human contributions

Users are now asking for help:



We use cookies to enhance your experience. By continuing to visit this site you agree to our use of cookies. Learn more. OK