Ask Google

Results for allekirjoittaja translation from Finnish to Vietnamese

Human contributions

From professional translators, enterprises, web pages and freely available translation repositories.

Add a translation

Finnish

Vietnamese

Info

Finnish

Allekirjoittaja (kelpoisuus:% 1)

Vietnamese

Ký do (hợp lệ hóa:

Last Update: 2011-10-23
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

"Ei tietoja, ei allekirjoitusta."

Vietnamese

Thế nên tôi nói, "Không nói thì không ký!"

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Warning: Contains invisible HTML formatting

Finnish

- "Allekirjoitus"?

Vietnamese

À, vâng Chữ ký.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Warning: Contains invisible HTML formatting

Finnish

- Allekirjoititko lupalapun?

Vietnamese

- Mẹ kí giấy cho phép của con chưa?

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

- Allekirjoittiko hän vastuuvapautuksen?

Vietnamese

Hắn ký giấy miễn trách nhiệm chưa? Ngon rồi.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

- Allekirjoituksen?

Vietnamese

- Khớp chữ ký?

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

- Allekirjoitus ei ole kohdallaan.

Vietnamese

Chữ ký tận mãi đây cơ à, chuyện nhỏ như con thỏ.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

- Allekirjoitus ja tavarat tähän.

Vietnamese

Xin hãy ký vào đây. Đồ dùng cá nhân hãy bỏ lại đây.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

- Allekirjoitus siihen.

Vietnamese

Phải là tôi đây. Vui lòng ký vào đây.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

- Allekirjoitus tähän.

Vietnamese

- Xin hãy kí vào đây.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

- Allekirjoitus tähän.

Vietnamese

Kí vào đây.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

- Haluan allekirjoituksen.

Vietnamese

- Tôi đến để kí giấy gì đó. Xin mời ngồi.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

- Itsemurharaportin allekirjoitti Bobby.

Vietnamese

Chính Bobby là cảnh sát đã báo có về vụ tự tử đó.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

- Joko allekirjoitat?

Vietnamese

- Mày ngoan ngoãn ký chưa nào?

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

- Kirjan allekirjoitus.

Vietnamese

- Kí sách. - A đúng.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

- Miksi hän allekirjoitti?

Vietnamese

Nhưng anh ta đã không làm điều đó, Tại sao lại ký?

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

- Onko allekirjoitus sama?

Vietnamese

Chữ ký có giống không?

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

-Allekirjoitit paperit.

Vietnamese

-Cậu đã ký vào giấy tờ. -Các cậu giăng bẫy tôi.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

-Allekirjoitus riittää. Kiitos.

Vietnamese

tôi thích cái áo này.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

Allekirjoitat raudanlujan ja taannehtivan salassapitosopimuksen.

Vietnamese

Nếu anh muốn có hợp đồng thì phải kí vào biên bản đồng ý của cả 2 bên. .... cái mà sẽ được phê chuẩn để có hiểu lưc . .

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Get a better translation with
4,401,923,520 human contributions

Users are now asking for help:



We use cookies to enhance your experience. By continuing to visit this site you agree to our use of cookies. Learn more. OK