Ask Google

Results for kotipaikkaan translation from Finnish to Vietnamese

Human contributions

From professional translators, enterprises, web pages and freely available translation repositories.

Add a translation

Finnish

Vietnamese

Info

Finnish

Kuolleiden kotipaikkaan.

Vietnamese

Một nơi giờ chỉ dành cho kẻ đã chết.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

lsän kuoltua muutimme takaisin suvun kotipaikkaan vähäksi aikaa.

Vietnamese

Sau cái chết của Cha, chúng tôi trở về ở trong ngôi nhà của gia đình.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

Et ole kuullut minun kotipaikastani.

Vietnamese

Tin tôi đi, ngươi cũng chưa từng nghe qua nơi của tôi đâu.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

Live Corpin kotipaikka!

Vietnamese

- Trụ sở Tập đoàn LIVE - Trụ sở Tập đoàn LIVE

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

Mainitsin kotipaikkani pari päivää sitten kun juteltiin

Vietnamese

Đó chỉ là một cuộc nói chuyện bình thường.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

Miksi yhteinen kotipaikka on niin iso ilon aihe?

Vietnamese

Tại sao lúc nào người ta cũng vui mừng khi tình cờ gặp một người đồng hương?

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

Minun kotipaikassani tilaisuuksiin on tartuttava.

Vietnamese

Ở nơi của tôi, khi cô có lợi thế, cô tận dụng nó.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

Niin kuin tiesit kotipaikkani.

Vietnamese

Cùng cách anh biết tôi đến từ Forest Hills.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

Sota-aikana kotipaikka on tärkeä.

Vietnamese

Có một cuộc chiến. Quê quán của anh trở nên quan trọng.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Get a better translation with
4,401,923,520 human contributions

Users are now asking for help:



We use cookies to enhance your experience. By continuing to visit this site you agree to our use of cookies. Learn more. OK