Ask Google

Results for paikoillani translation from Finnish to Vietnamese

Human contributions

From professional translators, enterprises, web pages and freely available translation repositories.

Add a translation

Finnish

Vietnamese

Info

Finnish

Paikoillani?

Vietnamese

Đứng yên à?

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

Pysyn paikoillani.

Vietnamese

Tôi sẽ không di chuyển.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

- Aletaan koluta paikkoja.

Vietnamese

-Cùng tìm đi !

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

- Eksoottisiin paikkoihin.

Vietnamese

- Những nơi đẹp diệu kì.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

- Haluaisitteko nähdä paikkoja?

Vietnamese

Em uống thêm rượu đi

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

- Haluatko katsella paikkoja?

Vietnamese

- Hẳn rồi.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

- Korjailen vain paikkoja.

Vietnamese

- Ồ, chỉ sửa vài thứ đằng sau.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

- Näytän sinulle hieman paikkoja.

Vietnamese

Để tôi dẫn anh đi xem xung quanh.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

- Onko paikkoja jäljellä?

Vietnamese

Còn cửa nào không?

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

- Paikoissa?

Vietnamese

Những nơi như thế nào?

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

- Pelkääkö joku korkeita paikkoja?

Vietnamese

Có ai sợ độ cao à? - Không. - Không?

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

- Pelkäät korkeita paikkoja, eikö?

Vietnamese

- Ông sợ độ cao, phải không?

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

- Pidän paikoista joita rakastat.

Vietnamese

Em thích cái cảm giác thuộc về những thứ mà anh yêu thích.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

- Tiedätkö hyviä paikkoja?

Vietnamese

Cậu có biết rành khu Tây không?

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

- Turistiluokasta löytyy vapaita paikkoja.

Vietnamese

- Chúng ta có chỗ ở khoang hành khách.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

- Uusia vaikeita paikkoja?

Vietnamese

- Có muốn thấy thêm nữa không?

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

- Voisin näyttää paikkoja joskus.

Vietnamese

Rất vui được dẫn em dạo quanh trường lúc nào đó.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

Ajattelin näyttää heille paikkoja.

Vietnamese

- Làm ơn gọi Gus được rồi. - Chào ông, Gus.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

Ammukset oikeisiin paikkoihin!

Vietnamese

Nạp đạn. Đó là một cơ may cuối cùng

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

Anna kun esittelen paikkoja.

Vietnamese

Để tôi hướng dẫn cậu, coi kĩ nha?

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Get a better translation with
4,401,923,520 human contributions

Users are now asking for help:



We use cookies to enhance your experience. By continuing to visit this site you agree to our use of cookies. Learn more. OK