Ask Google

Results for suunnittelun translation from Finnish to Vietnamese

Human contributions

From professional translators, enterprises, web pages and freely available translation repositories.

Add a translation

Finnish

Vietnamese

Info

Finnish

- Aika tarkkaa. - Suunnittelin kaiken:

Vietnamese

tớ có tất cả mọi thứ tớ nghĩ tới.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

- Emme suunnittele.

Vietnamese

Đó không phải là kế hoạch

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

- Hän suunnitteli Vapauden patsaan.

Vietnamese

Người đã có ý tưởng về tượng Nữ Thần Tự Do.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

- Hän suunnitteli jotakin.

Vietnamese

- Đó là tài khoản của hắn. Hắn đã thay đổi một số thứ.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

- Hän varmaan suunnitteli murhan.

Vietnamese

Hẳn ông ta đã, uh, lên kế hoạch cho vụ ám sát.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

- Juuri kuten hän suunnitteli.

Vietnamese

Hệt như anh ấy dự kiến.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

- Linjoille. Suunnittelen verkkosivut.

Vietnamese

Kể cho các dì về Internet.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

- Mitä helvettiä hän suunnittelee?

Vietnamese

Hắn nghĩ hắn đang làm gì?

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

- Mitä oikein suunnittelet?

Vietnamese

Cậu đã có kế hoạch gì chưa?

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

- Mitä suunnittelet minun varalleni?

Vietnamese

Anh tính làm gì em? Anh tính?

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

- Mitä suunnittelet, Keith?

Vietnamese

Xạ thủ trên mái nhà... Anh làm gì vậy, Keith?

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

- Mitä suunnittelet?

Vietnamese

Thế em đang nghĩ gì?

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

- Niin sen suunnittelin.

Vietnamese

#272;#243; l#224; c#225;ch t#244;i thi#7871;t k#7871;

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

- Niin suunnitelinkin.

Vietnamese

- Nó nằm trong kế hoạch.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

- Niin, kuten suunnittelin.

Vietnamese

Mọi thứ sẽ diễn ra như kế hoạch . .

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

- Olemme amerikkalaisia. Emme suunnittele.

Vietnamese

Chúng ta - người Mỹ!

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

- Saksalaista suunnittelua.

Vietnamese

Công nghệ kiểu Đức.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

- Scofield suunnitteli tatuoinnin?

Vietnamese

Scofield đã vẽ hình đó không phải cô à?

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

- Suunnittele sitten uusi!

Vietnamese

Cậu nên thiết kế loại mới đi là vừa. Tôi sẽ làm, ngốc à.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

- Suunnittelen piilitografiaa henkilökohtaiseksi hyödyksi.

Vietnamese

Tôi thiết kế nên phương pháp khắc quang phổ lên nhựa silicon.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Get a better translation with
4,401,923,520 human contributions

Users are now asking for help:



We use cookies to enhance your experience. By continuing to visit this site you agree to our use of cookies. Learn more. OK