Ask Google

Results for sydänkohtauksen translation from Finnish to Vietnamese

Human contributions

From professional translators, enterprises, web pages and freely available translation repositories.

Add a translation

Finnish

Vietnamese

Info

Finnish

Saan sydänkohtauksen.

Vietnamese

Chắc anh đau tim chết mất.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

Sain sydänkohtauksen.

Vietnamese

Tôi sắp bị đau tim.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

Hän saa sydänkohtauksen.

Vietnamese

-Gọi xe cứu thương ngay!

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

Hän sai sydänkohtauksen.

Vietnamese

Marta, tôi là thanh tra Hanson. Bà biết lí do bà ở đây chứ?

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

Hän sai sydänkohtauksen.

Vietnamese

Mẹ bị nhồi máu cơ tim.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

Hän sai sydänkohtauksen.

Vietnamese

Ông ây bị một cơn đau tim.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

Sai ehkä sydänkohtauksen.

Vietnamese

Có thể hắn bị một ơn đau tim.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

Äiti sai sydänkohtauksen.

Vietnamese

Mẹ bị nhồi máu cơ tim.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

- Hän sai sydänkohtauksen.

Vietnamese

Tiểu thơ, rõ ràng là ổng bị đau tim.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

- Isä sai sydänkohtauksen.

Vietnamese

Nào ôm cha 1 cái nào.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

Olin saada sydänkohtauksen.

Vietnamese

Làm mẹ suýt chút đứng tim.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

Olin saada sydänkohtauksen.

Vietnamese

Tim bố suýt nữa thì ngừng đập.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

Saan sydänkohtauksen muutenkin.

Vietnamese

Tôi cũng đang lên cơn đau tim này.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

Sai sydänkohtauksen kotonaan.

Vietnamese

Đau tim, ngay ở nhà.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

Sain melkein sydänkohtauksen.

Vietnamese

Anh suýt làm tôi chết vì đau tim.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

Sain takiasi sydänkohtauksen!

Vietnamese

Cậu làm tôi đứng tim đó.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

- Saako hän sydänkohtauksen?

Vietnamese

Hey, whoa. Có phải anh ta lên cơn đau tim không?

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

Luulin saavani sydänkohtauksen.

Vietnamese

Tự dưng rút súng, chĩa thẳng vào mặt tôi, làm tôi sút nữa lên cơn đau tim.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

Meganin ukki sai sydänkohtauksen.

Vietnamese

Ông ngoại của Meg chết vì đau tim.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

Se siis aiheutti sydänkohtauksen.

Vietnamese

Thứ đó gây ra cơn trụy tim?

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Get a better translation with
4,401,923,520 human contributions

Users are now asking for help:



We use cookies to enhance your experience. By continuing to visit this site you agree to our use of cookies. Learn more. OK