Ask Google

Results for tärkeältä translation from Finnish to Vietnamese

Human contributions

From professional translators, enterprises, web pages and freely available translation repositories.

Add a translation

Finnish

Vietnamese

Info

Finnish

Tämä näyttää tärkeältä.

Vietnamese

Cái này có vẻ quan trọng.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

Se ei tuntunut tärkeältä.

Vietnamese

Lúc đó ngài đang hấp hối. Tôi thấy chuyện đó không quan trọng lắm.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

Mutta se kuulosti tärkeältä.

Vietnamese

Nhưng tôi đoán nó khá quan trọng.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

Se tuntui tärkeältä silloin.

Vietnamese

Có vẻ quan trọng vào lúc đó.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

Silloin se tuntui tärkeältä.

Vietnamese

Vào lúc đó, tôi nghĩ mình phải làm thế.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

Silloin se vaikutti tärkeältä.

Vietnamese

Lại đây đi.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

Tuntuuko tärkeältä tuossa puvussa?

Vietnamese

Cảm thấy vênh váo trong trang phục đó ư?

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

- Tiedän, että se vaikuttaa tärkeältä.

Vietnamese

Ta biết điều đó có vẻ quan trọng với con

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

Pekingin musiikkiakatemia... Se kuulostaa tärkeältä.

Vietnamese

- Nó có vẻ quan trọng.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

- En valehtelisi niin tärkeästä asiasta.

Vietnamese

Hóa ra bà đã nói sự thật. Mẹ sẽ không bao giờ lừa dối con về chuyện to lớn thế này.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

- Hän sanoi asian oIevan tärkeäja...

Vietnamese

Ông ấy nói có chuyện khẩn cấp và tôi phải nhắc nhở...

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

- Kuten tärkeät asiat aina.

Vietnamese

Những chuyện đó luôn là vấn đề mà.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

- Minun pitää keskustella kanssasi erittäin tärkeästä asiasta.

Vietnamese

Có một việc cấp bách tôi phải thảo luận với ngài.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

- Raha ei ollut sinulle koskaan tärkeätä.

Vietnamese

Tiền bạc đối với anh không quan trọng.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

- Sirpaleet saavuttavat tärkeät elimet viikossa.

Vietnamese

Bởi vì phải mất một tuần để các viên bi mới đến được các cơ quan quan trọng

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

- Syyt eivät ole tärkeät.

Vietnamese

Thanh tra, lý do của vấn đề này không quan trọng.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

- Teen mitä voin. Tärkeät treffit illalla?

Vietnamese

- Anh chỉ làm những gì có thể thôi?

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

- Tiedän, ettet pidä sitä tärkeänä...

Vietnamese

Tôi biết anh nghĩ rằng nó không quan trọng, nhưng... Ko, ko, ko, tôi..

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

- Työni Adrianin kanssa on tärkeässä vaiheessa.

Vietnamese

Công việc với Adrian giờ là giai đoạn quan trọng nhất.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

- Tärkeät sanat mahtavalta Spartacukselta.

Vietnamese

Những lời mập mờ từ Spartacus vĩ đại,

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Get a better translation with
4,401,923,520 human contributions

Users are now asking for help:



We use cookies to enhance your experience. By continuing to visit this site you agree to our use of cookies. Learn more. OK