Ask Google

Results for grandes translation from French to Vietnamese

Human contributions

From professional translators, enterprises, web pages and freely available translation repositories.

Add a translation

French

Vietnamese

Info

French

& Grandes requêtes (64 k)

Vietnamese

Đọc & ghi lớn

Last Update: 2011-10-23
Usage Frequency: 1
Quality:

Warning: Contains invisible HTML formatting

French

Gérer de grandes collections de notes

Vietnamese

Quản lý tập hợp lớn ghi chú

Last Update: 2014-08-15
Usage Frequency: 1
Quality:

French

Il a réussi en dépit de grandes difficultés.

Vietnamese

Anh ấy đã thành công mặc dù những khó khăn lớn.

Last Update: 2014-02-01
Usage Frequency: 1
Quality:

French

Je n'aime pas visiter les grandes villes.

Vietnamese

Tôi không thích thăm các thành phố lớn.

Last Update: 2014-02-01
Usage Frequency: 1
Quality:

French

Page Préc./Suiv. Ajuster le volume en grandes intervalles

Vietnamese

Page Up/Dn Thay đổi âm lượng nhanh hơn

Last Update: 2014-08-15
Usage Frequency: 1
Quality:

French

Des polices de caractères plus grandes pour les malvoyantsName

Vietnamese

Tăng cỡ font cho người dùng tàn tật Name

Last Update: 2011-10-23
Usage Frequency: 1
Quality:

French

Avec tes chevaux tu foules la mer, La boue des grandes eaux.

Vietnamese

Ngài cỡi ngựa đạp trên biển, Trong đống nước lớn.

Last Update: 2012-05-06
Usage Frequency: 1
Quality:

French

Je n'aime pas l'atmosphère polluée des grandes villes.

Vietnamese

Tôi không thích không khí ô nhiễm của các thành phố lớn.

Last Update: 2014-02-01
Usage Frequency: 1
Quality:

French

Impossible de décoder une grande chaîne de caractères après « %s »

Vietnamese

Không thể giải mã chuỗi ký tự rộng nằm sau « %s »

Last Update: 2014-08-15
Usage Frequency: 1
Quality:

French

Avoir les yeux plus grands que le ventre.

Vietnamese

No bụng đói con mắt.

Last Update: 2014-02-01
Usage Frequency: 1
Quality:

French

Bill est aussi grand que Jack.

Vietnamese

Bill lớn bằng Jack.

Last Update: 2014-02-01
Usage Frequency: 1
Quality:

French

C'est le plus grand de sa classe.

Vietnamese

Cậu ấy là người cao nhất lớp.

Last Update: 2014-02-01
Usage Frequency: 1
Quality:

French

Cette cheminée est très grande.

Vietnamese

Lò sưởi này lớn lắm.

Last Update: 2014-02-01
Usage Frequency: 1
Quality:

French

C’est un grand garçon.

Vietnamese

Cậu ấy là một chàng trai lớn.

Last Update: 2014-02-01
Usage Frequency: 1
Quality:

French

Il est assez grand pour voyager seul.

Vietnamese

Ông ấy khá nhiều tuổi để đi du lịch một mình.

Last Update: 2014-02-01
Usage Frequency: 1
Quality:

French

Il eut l'honneur d'être présenté à un grand écrivain.

Vietnamese

Anh ấy có vinh dự được giới thiệu với một nhà văn lớn.

Last Update: 2014-02-01
Usage Frequency: 1
Quality:

French

Il montre un grand enthousiasme pour son travail.

Vietnamese

Anh ta tỏ ra rất phấn khởi trong công việc.

Last Update: 2014-02-01
Usage Frequency: 1
Quality:

French

Il n'y a pas de montagne plus grande que le Mont Fuji au Japon.

Vietnamese

Không có núi nào ở Nhật Bản lớn hơn núi Phú Sỹ.

Last Update: 2014-02-01
Usage Frequency: 1
Quality:

French

Je suis très grand.

Vietnamese

Tôi rất cao.

Last Update: 2014-02-01
Usage Frequency: 1
Quality:

French

L'Australie est environ vingt fois plus grande que le Japon.

Vietnamese

Úc to hơn Nhật Bản khoảng gấp hai mươi lần.

Last Update: 2014-02-01
Usage Frequency: 1
Quality:

Get a better translation with
4,401,923,520 human contributions

Users are now asking for help:



We use cookies to enhance your experience. By continuing to visit this site you agree to our use of cookies. Learn more. OK