Ask Google

Results for übergelaufen translation from German to Vietnamese

Human contributions

From professional translators, enterprises, web pages and freely available translation repositories.

Add a translation

German

Vietnamese

Info

German

Der Agent ist übergelaufen.

Vietnamese

Điệp viên biến thành sát thủ rồi.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

German

Ein amerikanischer Kriegsgefangener ist übergelaufen.

Vietnamese

"Một tù binh Mỹ đã quay chiều..."

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Warning: Contains invisible HTML formatting

German

Dass er zu den Terroristen übergelaufen ist.

Vietnamese

- Vấn đề anh ta bị bắt.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

German

- Ist sie übergelaufen? - Sie gehört uns.

Vietnamese

- Ông anh có cho là nàng biến chất không?

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

German

Was ist passiert nachdem Sie übergelaufen sind?

Vietnamese

Chuyện gì xảy ra khi ông đào ngũ?

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

German

Ist sie übergelaufen? Sie sollten's wissen.

Vietnamese

Anh có tin cô ta bằng lòng không?

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

German

Sie sagten uns Kohl ist zu den Sowjets übergelaufen-

Vietnamese

Họ nói với chúng tôi là Kohl chạy sang Liên Xô.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

German

Wäre sie zu uns übergelaufen, hätte man sie getötet.

Vietnamese

Nếu cô ấy quay về phe ta, cô ấy sẽ chết.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

German

Ich kenne den Fachbegriff nicht. Ist er übergelaufen?

Vietnamese

Anh ta... tôi không biết nói thế nào, anh ta đã bị "soi"?

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Warning: Contains invisible HTML formatting

German

Sie fand mich Jahre später, nachdem wir übergelaufen sind.

Vietnamese

Cô ta tìm đến tôi sau vài năm chúng tôi đào ngũ.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

German

Ich wusste aus sicherer Quelle, dass ein amerikanischer Kriegsgefangener, übergelaufen ist.

Vietnamese

Tôi biết một thực tế là một người tù binh Mỹ đã được cải hóa.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

German

Falls Brody wirklich übergelaufen ist, wie du sagst, weißt du, was er dann wohl machen würde?

Vietnamese

Nếu Brody đã thực sự qui hàng, như cô nói, thì anh ta đã ra tay hành động rồi?

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

German

Soldaten welche sich heute Morgen noch abgeschlachtet haben, Sind heute Nachmittag zu ihren Feinde übergelaufen Zum ersten Mal waren sie Verbündete

Vietnamese

những binh lính còn cố giết nhau vào buổi sáng, đi ngang qua nhau vào buổi chiều lần đầu tiên đối xử với nhau như bạn bè và người miền Nam đổi thuốc lá lấy cà phê của người miền Bắc.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

German

Er war ein russischer Agent, der zu den USA übergelaufen war. Jemand wollte nicht, dass er Geheimnisse ausplaudert. Was für Geheimnisse?

Vietnamese

anh ta là một đặc vụ Nga đào ngũ đến Mỹ có ai đó ko muốn anh ta lộ ra những bí mật bí mật nào?

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Get a better translation with
4,401,923,520 human contributions

Users are now asking for help:



We use cookies to enhance your experience. By continuing to visit this site you agree to our use of cookies. Learn more. OK