Ask Google

Results for bewahrheitete translation from German to Vietnamese

Human contributions

From professional translators, enterprises, web pages and freely available translation repositories.

Add a translation

German

Vietnamese

Info

German

"Das mit dem Risiko bewahrheitete sich."

Vietnamese

Và tôi cam đoan với cậu là tôi đã làm được

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Warning: Contains invisible HTML formatting

German

Ich bereitete den Fall für die D.A. vor, als es sich diesen Morgen bewahrheitete.

Vietnamese

Tôi đang chuẩn bị trình bày cho bên công tố thì có lệnh đưa xuống vào sáng nay.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

German

- Aber bewahrheitet hat es sich trotzdem.

Vietnamese

- Nhưng dù gì nó cũng đã xảy ra.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

German

Aber wie es sich oft bewahrheitet, bleibt die Dunkelheit länger als das Licht.

Vietnamese

Nhưng có một điều cũng là sự thật, cái ác thường tồn tại dai dẳng hơn cái thiện.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

German

Meine Befürchtungen bewahrheiteten sich. - Die Starks machten dich zu einem der ihren.

Vietnamese

Cái ta lo sợ đã thành sự thật-- nhà Stark đả biến ngươi thành người của chúng.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

German

Und das Eine wissen wir, es hat sich einmal mehr bewahrheitet, die Liebe, die wahre Liebe, die wirklich richtige Liebe stirbt nie.

Vietnamese

1 sự thật mà ta biết, nó được lưu giữ một lần nữa.. Đó là tình yêu đích thực. Tình yêu đích thực.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Get a better translation with
4,401,923,520 human contributions

Users are now asking for help:



We use cookies to enhance your experience. By continuing to visit this site you agree to our use of cookies. Learn more. OK