Ask Google

Results for richterliche translation from German to Vietnamese

Human contributions

From professional translators, enterprises, web pages and freely available translation repositories.

Add a translation

German

Vietnamese

Info

German

- Wir brauchen eine richterliche Genehmigung.

Vietnamese

Chúng ta phải cần lệnh kiểm tra.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

German

Die richterliche Entscheidung steht bevor.

Vietnamese

Ta gần nhận được phán quyết của tòa rồi.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

German

- Sie werden eine richterliche Verfügung brauchen.

Vietnamese

- Cần có lệnh chính thức của Tòa mới được.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

German

Wir haben dafür eine richterliche Verfügung, Jason.

Vietnamese

Chúng tôi có cả trát tòa cho chuyện đó, Jason.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

German

Nein, wenn es einer richterliche Entscheidung über die Gegenklage gibt, werden wir am Ende der Schlange hinter einem Dutzend Gläubiger stehen.

Vietnamese

- Không, nếu được tuyên thắng trong phiên kiện ngược lại, chúng ta sẽ bị tụt lại phía sau hàng tá chủ nợ khác.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

German

Sie verweigerten sich in über 600 Fällen... einer richterlichen Vorladung.

Vietnamese

Anh đã từ chối hơn 600 trát hầu toà và kiện tụng của người dân.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

German

Wir erwirkten ein richterliches Verbot.

Vietnamese

Chúng tôi đã phải yêu cầu lệnh cách ly.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

German

Wir konnten keinen richterlichen Beschluss für das Haus bekommen.

Vietnamese

Chúng tôi không được cấp phép lục soát ở đây.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Get a better translation with
4,401,923,520 human contributions

Users are now asking for help:



We use cookies to enhance your experience. By continuing to visit this site you agree to our use of cookies. Learn more. OK