Ask Google

Results for felderítőkkel translation from Hungarian to Vietnamese

Human contributions

From professional translators, enterprises, web pages and freely available translation repositories.

Add a translation

Hungarian

Vietnamese

Info

Hungarian

A felderítőkkel.

Vietnamese

Ai vậy?

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Hungarian

Remélem, a felderítőkkel minden rendben van.

Vietnamese

Hy vọng đội tuần tra không sao.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Hungarian

- Csak egyet. Valószínűleg felderítők.

Vietnamese

Chỉ có... có thể là bọn do thám.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Hungarian

- Felder bírónő!

Vietnamese

Thẩm phán Felder?

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Hungarian

- Hogy a felderítők visszatérjenek.

Vietnamese

Chờ báo cáo của trinh sát.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Hungarian

- Visszatérő felderítők!

Vietnamese

- Ranger trở về!

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Hungarian

A Fal mögött, a felderítők jelentik, hogy egész falvak állnak elhagyottan.

Vietnamese

Bên kia Bức Tường, người đi tuần... báo cáo rằng toàn bộ các ngôi làng đều bị bỏ lại.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Hungarian

A bölcsesség azt mondatja, küldjünk felderítőket, hogy megtudjuk, nem-e csapda.

Vietnamese

Người khôn ngoan... thì nên... cử quân trinh thám đi xác định xem đó có phải bẫy không.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Hungarian

A felderítők bármikor visszaérhetnek, Pope.

Vietnamese

Trinh sát sẽ quay về bất cứ khi nào, Pope.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Hungarian

A felderítők hamarosan visszaérnek és... remélem, hogy találtak egy átkelőt.

Vietnamese

Giờ thì, trinh sát nên quay về trại thật sớm, và tôi... Tôi đang hy vọng họ tìm thấy một lối đi băng qua con sông chết tiệt này, và tôi muốn anh tại nơi báo cáo.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Hungarian

A felderítők jelentették, hogy Lord Tywin északra tart.

Vietnamese

Trinh sát báo rằng Chúa Tywin đang dẫn quân về phía Bắc.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Hungarian

A felderítők sosincsenek egyedül.

Vietnamese

Mật thám Thổ Nhĩ Kỳ không bao giờ đi một mình.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Hungarian

A felderítők visszatértek.

Vietnamese

Do thám đã trở về.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Hungarian

A felderítők?

Vietnamese

Không thấy anh em ta đâu cả.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Hungarian

A jó felderítők nem élnek sokáig.

Vietnamese

Những kị sĩ vĩ đại không bao giờ già là vấn đề.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Hungarian

A legjobb kiképzést kaptam, a brit felderítőknél.

Vietnamese

À, tôi được huấn luyện bởi những người giỏi nhất. Cơ quan tình báo Anh.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Hungarian

A neve Arthur Felder, 54 éves.

Vietnamese

Tên ông ta là Arthur Felder, 54 tuổi.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Hungarian

A nevem Ariane Felder.

Vietnamese

Tên tôi là Ariane Felder.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Hungarian

A szüleim felderítők voltak.

Vietnamese

Cha mẹ cháu làm hướng dẫn viên.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Hungarian

APASÁGI TESZ, FELDER BÍRÓNŐ,

Vietnamese

Giấy Kiểm Tra Nguồn Gốc Người Cha

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Get a better translation with
4,401,923,520 human contributions

Users are now asking for help:



We use cookies to enhance your experience. By continuing to visit this site you agree to our use of cookies. Learn more. OK