From professional translators, enterprises, web pages and freely available translation repositories.
szczegóły planowaniaadds a new task
tác vụ đã lập lịch
Last Update: 2011-10-23
Usage Frequency: 1
Quality:
kapitan macmillan z "call of duty 4" zapewnia task force 141 wsparcie wywiadowcze.
Đại úy macmillan, nhân vật đã từng xuất hiện trong call of duty 4 sẽ trở lại với vai trò là người hỗ trợ cho 141.
Last Update: 2016-03-03
Usage Frequency: 1
Quality:
Warning: Contains invisible HTML formatting
task force 141 atakuje obóz i zdoła uwolnić 627, który okazuje się być kapitanem price'em.
task force 141 tấn công nhà tù và giải cứu tù nhân này, hóa ra lại là Đại úy price.
Last Update: 2016-03-03
Usage Frequency: 1
Quality:
będąc w pradze, task force 141 kontaktuje się z lojalistą kamarowem, obecnie jednym z założycieli lokalnego czeskiego ruchu oporu, aby zabić makarowa.
tại đây, nhóm task force 141 đã gặp lại kamarov, viên chỉ huy của lực lượng quân đội chính phủ nga trước đây, cũng đang tìm cách ám sát makarov.
Last Update: 2016-03-03
Usage Frequency: 1
Quality:
następnie 25 grudnia 1943 roku, wchodząc w skład grupy bojowej 37.2 ("task group 37.2") brał udział w ataku na kavieng, do 8 lutego 1944 roku wspierał lądowanie na kwajalein i eniwetok.
chiếc tàu sân bay, trong thành phần của Đội đặc nhiệm 37.2, tham gia đợt không kích lên kavieng, new ireland vào ngày 25 tháng 12 và hỗ trợ cho cuộc đổ bộ lên kwajalein và eniwetok cho đến ngày 8 tháng 2 năm 1944.
Last Update: 2016-03-03
Usage Frequency: 1
Quality:
Warning: Contains invisible HTML formatting