Ask Google

Results for ciudadano translation from Spanish to Vietnamese

Human contributions

From professional translators, enterprises, web pages and freely available translation repositories.

Add a translation

Spanish

Vietnamese

Info

Spanish

Ciudadano

Vietnamese

Quyền công dân

Last Update: 2014-02-11
Usage Frequency: 3
Quality:

Reference: Wikipedia

Spanish

Buen Ciudadano.

Vietnamese

Công dân tốt.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference: Wikipedia

Spanish

- ¿Ciudadano Kane?

Vietnamese

- Công dân Kane?

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference: Wikipedia

Spanish

Ciudadano orgulloso.

Vietnamese

Không không. Dân Mỹ xịn.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference: Wikipedia

Spanish

Ciudadano rumano.

Vietnamese

Công dân Rumani.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference: Wikipedia

Spanish

Soy un ciudadano.

Vietnamese

Ngài hiểu nhầm tôi rồi. Tôi chỉ là một công dân.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference: Wikipedia

Spanish

¿ Ciudadano honesto?

Vietnamese

- Công dân lương thiện?

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference: Wikipedia

Spanish

Soy ciudadano estadounidense.

Vietnamese

Tôi là công dân nước Mỹ.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference: Wikipedia

Spanish

Un ciudadano preocupado.

Vietnamese

Công dân có liên quan.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference: Wikipedia

Spanish

De acuerdo, ciudadano.

Vietnamese

Okay, công dân

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference: Wikipedia

Spanish

- Eres ciudadano estadounidense.

Vietnamese

- Cậu là công dân Mỹ.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference: Wikipedia

Spanish

Es ciudadano ruso ahora.

Vietnamese

Ông ấy hiện là công dân Nga.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference: Wikipedia

Spanish

Es un ciudadano estadounidense.

Vietnamese

Còn người này là một công dân Mỹ.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference: Wikipedia

Spanish

Es un distinguido ciudadano...

Vietnamese

Ổng là một công dân đặc biệt của Boston, cha sẽ gọi cho ổng...

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference: Wikipedia

Spanish

Soy un ciudadano americano.

Vietnamese

- Tao là công dân Hoa Kỳ!

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference: Wikipedia

Spanish

Soy un ciudadano estadounidense.

Vietnamese

Tôi là công dân Hoa Kỳ.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference: Wikipedia

Spanish

Soy un ciudadano inglés.

Vietnamese

Tôi là một công dân nước Anh.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference: Wikipedia

Spanish

Soy un ciudadano registrado.

Vietnamese

Tôi đã đăng ký với thành phố.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference: Wikipedia

Spanish

- Era un ciudadano modelo.

Vietnamese

- Tội nghiệp, ổng mới là người lương thiện.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference: Wikipedia

Spanish

- Es un ciudadano preocupado.

Vietnamese

- Một công dân đáng quan tâm.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference: Wikipedia

Get a better translation with
4,401,923,520 human contributions

Users are now asking for help:



We use cookies to enhance your experience. By continuing to visit this site you agree to our use of cookies. Learn more. OK