Ask Google

Results for degenerativo translation from Spanish to Vietnamese

Human contributions

From professional translators, enterprises, web pages and freely available translation repositories.

Add a translation

Spanish

Vietnamese

Info

Spanish

sólo quería darle un abrazo no sabes nada de su condición aún podría ser progresivo talvés degenerativo talvés divertido

Vietnamese

chúng ta không biết phạm vi của nó. nếu nó không ngừng tăng. - nó sẽ rất vui.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Spanish

A algunas enfermedades neuro degenerativas les gusta el hierro.

Vietnamese

- Một số bệnh thoái hóa thần kinh ưa sắt.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Spanish

A los 76 años, tiene una hermosa preservación de las neuronas y no tiene ninguna enfermedad degenerativa de algún tipo.

Vietnamese

Ở tuổi 76, các tế bào thần kinh của ông được bảo quản tốt và không có bất kì loại thoái hóa nào.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Spanish

Dime, Bec, ¿alguna vez has visto, o siquiera atendido, a alguien que sufre de una importante enfermedad degenerativa?

Vietnamese

Nói tôi, Bec, cô từng quan sát, hay tự mình chăm sóc, ai đó mắc bệnh thoái hóa chưa?

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Spanish

Efectos degenerativos.

Vietnamese

Hiệu ứng thoái hóa.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Spanish

Es degenerativa.

Vietnamese

Càng xấu đi thôi.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Spanish

Exterminaremos a las estirpes degenerativas que nos han llevado a esto.

Vietnamese

Chúng ta phụng sự những dòng huyết thống thoái hóa, những kẻ đã đẩy chúng ta tới tình trạng này.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Spanish

Nombrado por su más famoso paciente, quien todavía no había existido, recordé que era una enfermedad degenerativa del hueso y tejido conectivo.

Vietnamese

Được đặt theo tên của người mắc bệnh nổi tiếng nhất, một người vẫn chưa tồn tại, tôi đã nhắc nhở bản thân điều đó, đó là một căn bệnh thoái hóa xương... và mô liên kết.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Get a better translation with
4,401,923,520 human contributions

Users are now asking for help:



We use cookies to enhance your experience. By continuing to visit this site you agree to our use of cookies. Learn more. OK