Ask Google

Results for disciplinarios translation from Spanish to Vietnamese

Human contributions

From professional translators, enterprises, web pages and freely available translation repositories.

Add a translation

Spanish

Vietnamese

Info

Spanish

Debemos decidir si vamos a presentar cargos penales y disciplinarios.

Vietnamese

Liệu có tiếp tục truy tìm tội phạm và buộc tội vi phạm kỷ luật hay không.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Spanish

Ahora mira lo que han hecho. Bueno, confirmado. Tenemos algunos problemas disciplinarios.

Vietnamese

- Ừ thì, có vài vấn đề nho nhỏ.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Spanish

- No lo pondrán en la disciplinaria.

Vietnamese

- họ sẽ ko cho anh vào khu biệt giam.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Spanish

Audiencia disciplinaria del 12 de agosto ofensas cometidas por Harry James Potter residente de Privet Drive Nûmero Cuatro, Little Whinging.

Vietnamese

Phiên tòa kỉ luật diễn ra ngày 12 tháng tám về vụ vi phạm của Harry James Potter ngụ tại số bốn, Privet Drive, Little Whinging, Surrey.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Spanish

Bases para Destituir al Comandante de Barracas Disciplinarias.

Vietnamese

Lý do để cách chức một chỉ huy của một nhà tù hoặc một trại kỉ luật

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Spanish

Comer niños no es un "problema disciplinario".

Vietnamese

- Ăn thịt con nít không phải giỡn.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Warning: Contains invisible HTML formatting

Spanish

DAPHNE:"Disciplina101,","Cómoponerseencontacto con su interior Disciplinario" La"GuíaDisciplinarioComplete a la disciplina. "

Vietnamese

Luật 101 Hãy tiếp xúc với sự kỉ luật bên trong của bạn... Sự hướng dẫn toàn phần cho người giám thị về kỉ luật

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Warning: Contains invisible HTML formatting

Spanish

El colegio de abogados abrirá un proceso disciplinario.

Vietnamese

Toà án sẽ mở ra một buổi kỉ luật.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Spanish

Ha sido multado por infracciones disciplinarias siete veces a lo largo de su mandato.

Vietnamese

Theo trích dẫn thì anh đã vi phạm kỷ luật những 7 lần trong nhiệm kỳ của mình.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Spanish

Jueza Felder, a resultas del escándalo público en el que se ha visto involucrada, y el deshonor que ello supone para el cargo que ostenta, el consejo superior de la magistratura... le impone una sanción disciplinaria.

Vietnamese

Thẩm phán Felder, hành vi lăng nhục của cô trước công chúng đã làm ô nhục phiên tòa. Hội Tòa Án buộc phải kỉ luật cô cho hành động này.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Spanish

LA SEÑORA STINFIRE Ahora Kappas, después de nuestra charla disciplinaria sobre comportamiento lascivo en el semestre pasado hemos asignado una nueva sirvienta.

Vietnamese

Giờ, các chị em, sau khi trật tự lắng nghe các hành vi dâm dục cuối kì, chúng ta đã thuê được một mẹ mới cho hội rồi

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Spanish

Los Eternos tuvieron su audiencia disciplinaria sin Uds.

Vietnamese

Bộ Vĩnh Hằng đã cho phép rồi, và các anh có buổi điều trần mà không cần phải có mặt.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Spanish

No me importa dónde me pongan. Sólo llévenme a la disciplinaria.

Vietnamese

tôi chẳng quan tâm, cứ đưa tôi tới khu biệt giam.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Spanish

O.. uso no autorizado... resultará como acción disciplinaria... Incluyendo el requerimiento de abandonar el Colegio.

Vietnamese

...hay sử dụng mà không được sự đồng ý sẽ dẫn đến hậu quả kỷ luật bao gồm cả việc yêu cầu thôi học ở trường.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Spanish

Quisiera entregarme para acción disciplinaria.

Vietnamese

Tôi sẵn sàng nhận mọi sự kỷ luật...

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Spanish

Si alguien abandona el experimento, se acaba, y si algún prisionero rompe alguna regla tienen 30 minutos para tomar una medida disciplinaria, y si no lo hacen se encenderá aquella luz roja, indicando que termino el experimento y no les pagaremos nada. ¿Qué ha dicho? Hacen cumplir las reglas o no obtienen paga.

Vietnamese

nó sẽ kết thúc. các anh có 30 phút để chọn hành động kỉ luật thích hợp. kì kiểm tra sẽ bị huỷ và các anh không được trả tiền. nếu không sẽ không có tiền.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Spanish

Si señor, y nuestro maestro nos recomendó acudir a la junta disciplinaria pero esta no nos ayuda...

Vietnamese

Rồi thưa thầy. và trưởng nhà khuyên tụi em lên gặp BGHiệu, nhưng BGH không chịu gặp tụi em.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Spanish

Solo le pido que tratándose de mis estudiantes se atenga a las medidas disciplinarias comunes.

Vietnamese

Tôi đơn thuần chỉ yêu cầu rằng khi bà động đến học sinh của tôi bà phải tuân theo luật lệ.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Spanish

También pasó dos años en un batallón disciplinario en Túnez.

Vietnamese

Anh cũng đã tham gia quân đội ở Tunisia hai năm.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Spanish

Tres suspenciones en la secundaria, acción disciplinaria en tus dos años en la facultad.

Vietnamese

3 lần bị đình chỉ học ở cấp 3, bị kỷ luật 2 lần trong năm nhất và năm hai.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Get a better translation with
4,401,923,520 human contributions

Users are now asking for help:



We use cookies to enhance your experience. By continuing to visit this site you agree to our use of cookies. Learn more. OK