Results for hermosísimas translation from Spanish to Vietnamese

Human contributions

From professional translators, enterprises, web pages and freely available translation repositories.

Add a translation

Spanish

Vietnamese

Info

Spanish

eso es terrible. qué hermosísimas damas.

Vietnamese

mấy cô nàng kia thật đẹp!

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Spanish

- hermosísima. - ¿me disculpas?

Vietnamese

- xin thứ lỗi?

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Spanish

de veras que hermosísima.

Vietnamese

Ôi trời em thật là đẹp.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Spanish

digamos, por ejemplo, que tienes a una mujer hermosísima parada en tu oficina, desnuda y le tocas las jodidas tetas.

Vietnamese

cứ nói, thí dụ như, anh có một người phụ nữ tuyệt sắc đứng trần truồng trong văn phòng của anh và anh đang sờ những cái núm vú chết tiệt của cổ.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Spanish

es hermosísima, como un paraíso, es el mismito cielo pero vuelto mar.

Vietnamese

- như thiên đường! thật ra là thiên đường làm nên biển cả.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Spanish

es un anillo hermosísimo. mira la piedra en esta joyita. sr. derrochador.

Vietnamese

mẹ con và ta... không thể vui mừng hơn vì con đó jim ạ.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Spanish

es un hermosísimo regalo, como puedes ver.

Vietnamese

Đúng là một món quà đẹp.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Spanish

esto es lo que le hizo a mi hermosísimo trabajo de pintura.

Vietnamese

Đây là điều hắn đã làm với người đẹp của tôi, với công việc sơn phết của tôi. này, này .

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Spanish

no más que la suave arena con ese hermosísimo techo de estrellas.

Vietnamese

-...dưới bầu trời đầy sao. - cực kỳ sang trọng.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Spanish

¿quién es ese, el hermosísimo danny?

Vietnamese

ai vậy, ai mà đẹp trai vậy danny?

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Spanish

una vaquilla hermosísima es egipto, pero del norte ciertamente vendrá el moscardón

Vietnamese

Ê-díp-tô là một con bò cái tơ đẹp đẽ, nhưng bị ong lỗ từ phương bắc đến chích nó.

Last Update: 2012-05-04
Usage Frequency: 1
Quality:

Get a better translation with
4,401,923,520 human contributions

Users are now asking for help:



We use cookies to enhance your experience. By continuing to visit this site you agree to our use of cookies. Learn more. OK