Ask Google

Results for responsabiliza translation from Spanish to Vietnamese

Human contributions

From professional translators, enterprises, web pages and freely available translation repositories.

Add a translation

Spanish

Vietnamese

Info

Spanish

Yo me responsabiliza.

Vietnamese

Tôi chịu.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Spanish

¿Se responsabiliza de ellos, Sr. Wang?

Vietnamese

Ông có đảm bảo điều đó không, ông Wang?

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Spanish

El hospital se responsabiliza por sus acciones, y eso nos hace responsables de ello.

Vietnamese

Bệnh viện mới phải chịu trách nhiệm cho hành động của anh, Và chúng ta có bổn phận đối với trách nhiệm đó.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Spanish

Si usted no se responsabiliza por ella, Hanna no tiene ningún futuro.

Vietnamese

Nếu anh không nhận trách nhiệm về cổ, thì Hanna sẽ không còn chút tương lai nào.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Spanish

- Yo me responsabilizo.

Vietnamese

Tôi sẽ nhận trách nhiệm hoàn toàn.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Spanish

En gran parte, yo me responsabilizo de varios negocios y me reúno gente del gobierno, me explican sus estrategias y objetivos y yo les asesoro.

Vietnamese

Phức tạp lắm. Phần lớn bố phải gặp mặt với nhiều người trong ngành kinh doanh và chính phủ Họ giải thích tất cả chiến lược của họ và cách lôi kéo

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Spanish

Lo entiendo, y me responsabilizo por mis acciones.

Vietnamese

- Tôi hiểu. Và tôi hoàn toàn chịu trách nhiệm cho hành động của mình.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Spanish

Me responsabilizo de mis actos, Christian.

Vietnamese

Tôi nhận trách nhiệm những việc mình làm, Christian.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Spanish

No me responsabilizo de esta cena.

Vietnamese

Tôi sẽ không chịu trách nhiệm về bữa tối này. Ai bắt anh chịu trách nhiệm?

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Spanish

Y al igual que tú lo responsabilizas por tu hija yo te responsabilizo por él.

Vietnamese

Và cũng như anh đã bắt nó phải chịu trách nhiệm về việc đã gây ra với con gái anh, Ta sẽ bắt anh phải chịu trách nhiệm về việc anh đã làm với nó.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Get a better translation with
4,401,923,520 human contributions

Users are now asking for help:



We use cookies to enhance your experience. By continuing to visit this site you agree to our use of cookies. Learn more. OK