Ask Google

Results for trứng gà translation from Vietnamese to Hebrew

Human contributions

From professional translators, enterprises, web pages and freely available translation repositories.

Add a translation

Vietnamese

Hebrew

Info

Vietnamese

trứng gà

Hebrew

ביצה

Last Update: 2009-07-01
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference: Translated.com

Vietnamese

Hay là xin trứng, mà cho bò cạp chăng?

Hebrew

או כי ישאלנו ביצה היתן לו עקרב׃

Last Update: 2012-05-05
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference: Translated.com

Vietnamese

Vật chi lạt lẽo, người ta nào ăn chẳng bỏ muối? Còn trong lòng trắng trứng gà, đâu có mùi lai gì?

Hebrew

היאכל תפל מבלי מלח אם יש טעם בריר חלמות׃

Last Update: 2012-05-05
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference: Translated.com

Vietnamese

Họ ấp trứng hổ mang và dệt màng nhện; ai ăn những trứng đó sẽ chết và nếu một cái trứng giập ra, sẽ nở thành rắn lục.

Hebrew

ביצי צפעוני בקעו וקורי עכביש יארגו האכל מביציהם ימות והזורה תבקע אפעה׃

Last Update: 2012-05-05
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference: Translated.com

Vietnamese

Khi ngươi gặp ngoài đường, hoặc ở trên cây, hoặc ở dưới đất, một ổ chim với con hay là trứng, thì chớ bắt chim mẹ luôn với chim con.

Hebrew

כי יקרא קן צפור לפניך בדרך בכל עץ או על הארץ אפרחים או ביצים והאם רבצת על האפרחים או על הביצים לא תקח האם על הבנים׃

Last Update: 2012-05-05
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference: Translated.com

Vietnamese

Tay ta đã tìm được của cải các dân như bắt ở chim, vơ vét cả đất như lượm trứng đã bỏ; chẳng có ai đập cánh, mở mỏ, hay là kêu hót!

Hebrew

ותמצא כקן ידי לחיל העמים וכאסף ביצים עזבות כל הארץ אני אספתי ולא היה נדד כנף ופצה פה ומצפצף׃

Last Update: 2012-05-05
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference: Translated.com

Vietnamese

Kẻ nào được giàu có chẳng theo sự công bình, cũng như chim đa đa ấp trứng mà mình chẳng đẻ ra; đến nửa đời người, nó phải mất hết, cuối cùng nó ra là ngu dại.

Hebrew

קרא דגר ולא ילד עשה עשר ולא במשפט בחצי ימו יעזבנו ובאחריתו יהיה נבל׃

Last Update: 2012-05-05
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference: Translated.com

Vietnamese

Rắn roi sẽ làm ở tại đó, đẻ trứng, ấp cho nở và nhóm con lại dưới bóng mình; sau nữa, những kên kên cùng nhau nhóm tại đó, trống và mái thành đôi.

Hebrew

שמה קננה קפוז ותמלט ובקעה ודגרה בצלה אך שם נקבצו דיות אשה רעותה׃

Last Update: 2012-05-05
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference: Translated.com

Vietnamese

bạn hoặc là phải thực hiện một thao tác trên máy cục bộ (-s, -g, -o) hoặc là cung cấp tệp xác thực (--auth); sử dụng --help để xem trợ giúpy

Hebrew

עליך לציין פעולות מקומיות (‎-s, -g, -o) או לספק קובץ אימות (‎--auth); יש לעיין ב־‎--help לעזרה מקוצרתy

Last Update: 2014-08-15
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference: Translated.com

Vietnamese

Trò chơi bắn súng góc nhìn thứ hai 2D trong Zero G

Hebrew

משחק יריות דו־ממדי מנקודת היורה תחת Zero G

Last Update: 2014-08-15
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference: Translated.com

Vietnamese

Đường dẫn đến tệp với thông tin xác thực cho cơ sở dữ liệu về những sự cố. Múc đích là tạo ra một ID để tải lên những dấu vết đã theo (chỉ khi nào không dùng -g, -o hoặc -s)

Hebrew

נתיב לקובץ עם פרטי האימות מול מסד נתוני הקריסות. בקובץ ייעשה שימוש בעת ציון מזהה קריסה כדי לעלות מעקבי מחסניות מחודשים (רק אם לא צוינו ‎-g, -o, או ‎-s)

Last Update: 2014-08-15
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference: Translated.com

Vietnamese

Chứng nhận mật mã (ServerCertificate) Tập tin cần đọc mà chứa chứng nhận của máy phục vụ. Mặc định là & lt; / etc/ cups/ ssl/ server. crtgt;. v. d.: / etc/ cups/ ssl/ server. crt Do not translate the keyword between brackets (e. g. ServerName, ServerAdmin, etc.)

Hebrew

תעודת הצפנה (ServerCertificate) קובץ לקריאה אשר מכיל את התעודה של השרת. ברירת המחדל היא "etc/ cups/ ssl/ server. crt". דוגמה: etc/ cups/ ssl/ server. crt / Do not translate the keyword between brackets (e. g. ServerName, ServerAdmin, etc.)

Last Update: 2011-10-23
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference: Translated.com
Warning: Contains invisible HTML formatting

Vietnamese

Tên nhóm xác thực (AuthGroupName) Tên nhóm cho cách xác thực Group (nhóm). Do not translate the keyword between brackets (e. g. ServerName, ServerAdmin, etc.)

Hebrew

שם קבוצה לאימות (AuthGroupName) שם הקבוצה עבור אימות קבוצה. Do not translate the keyword between brackets (e. g. ServerName, ServerAdmin, etc.)

Last Update: 2011-10-23
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference: Translated.com

Vietnamese

Kích cỡ yêu cầu tối đa (MaxRequestSize) Điều khiển kích cỡ tối đa của yêu cầu HTTP và của tập tin in. Đặt thành 0 để tắt tính năng này (mặc định là 0). v. d.: 0 Do not translate the keyword between brackets (e. g. ServerName, ServerAdmin, etc.)

Hebrew

גודל מירבי של בקשה (MaxRequestSize) קביעת הגודל המירבי של בקשות HTTP וקבצי הדפסה. הגדר ערך זה ל־ 0 כדי לבטל אפשרות זו (ברירת המחדל היא 0). דוגמה: 0 Do not translate the keyword between brackets (e. g. ServerName, ServerAdmin, etc.)

Last Update: 2011-10-23
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference: Translated.com

Vietnamese

Bản ghi trang (PageLog) Tập tin ghi lưu trang. Nếu nó không bắt đầu với một dấu chéo / đi trước, giả sử nó cân xứng với gốc của máy phục vụ. Mặc định là & lt; / var/ log/ cups/ page_ loggt;. Bản cũng có thể sử dụng tên đặc biệt syslog (bản ghi hệ thống) để gởi dữ liệu xuất ra tập tin bản ghi hệ thống hay trình nền. v. d.: / var/ log/ cups/ page_ log Do not translate the keyword between brackets (e. g. ServerName, ServerAdmin, etc.)

Hebrew

רישום דפים (PageLog) קובץ רישום הדפים. אם ערך זה לא מתחיל בקידומת /, השרת יניח שהמיקום הינו יחסי ל־ ServerRoot. כברירת מחדל, ערך זה מוגדר ל ־ "var/ log/ cups/ page_ log /". באפשרותך גם להשתמש בשם המיוחד syslog כדי לשלוח את הפלט אל קובץ הרישום של המערכת או אל תהליך הרקע של רישום המערכת. דוגמה: var/ log/ cups/ page_ log / Do not translate the keyword between brackets (e. g. ServerName, ServerAdmin, etc.)

Last Update: 2011-10-23
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference: Translated.com
Warning: Contains invisible HTML formatting

Vietnamese

Địa chỉ Địa chỉ nơi trình nền (daemon) CUPS đang lắng nghe. Bỏ trống hoặc dùng dấu sao (*) để ghi rõ một giá trị cổng trên toàn bộ mạng phụ. Do not translate the keyword between brackets (e. g. ServerName, ServerAdmin, etc.)

Hebrew

כתובת הכתובת שתהליך הרקע של CUPS יאזין לה. השאר ערך זה ריק או השתמש בכוכבית (*) כדי לציין ערך יציאה עבור רשת המשנה כולה. Do not translate the keyword between brackets (e. g. ServerName, ServerAdmin, etc.)

Last Update: 2011-10-23
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference: Translated.com

Vietnamese

% 1/ g

Hebrew

% 1 בשנייה

Last Update: 2011-10-23
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference: Translated.com

Vietnamese

% 1/ g

Hebrew

% 1 לשנייה% 1 is the label, we add a ':' to it

Last Update: 2011-10-23
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference: Translated.com

Vietnamese

% 1/ g

Hebrew

/% 1 / @ message/ rich

Last Update: 2011-10-23
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference: Translated.com

Vietnamese

Người dùng (User) Người dùng dưới mà máy phục vụ chạy. Giá trị chuẩn là lp, nhưng bạn có thể cấu hình cho người dùng khác nếu cần thiết. Ghi chú: máy phục vụ phải chạy đầu tiên với tư cách người chủ (root) để hỗ trợ cổng IPP mặc định (631). Nó chuyển đổi người dùng khi nào chương trình bên ngoài có chạy... v. d.: lp Do not translate the keyword between brackets (e. g. ServerName, ServerAdmin, etc.)

Hebrew

משתמש (User) המשתמש שתחתיו יפעל השרת. בדרך כלל, ערך זה צריך להיות lp, אך באפשרותך לקבוע הגדרות עבור משתמש אחר לפי הצורך. שים לב: השרת צריך להיות מופעל בתחילה בתור root כדי לתמוך ביציאת ה־ IPP המשמשת כברירת מחדל, 631. הוא יחליף משתמשים בכל פעם שמופעלת תוכנית חיצונית. דוגמה: lp Do not translate the keyword between brackets (e. g. ServerName, ServerAdmin, etc.)

Last Update: 2011-10-23
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference: Translated.com

Get a better translation with
4,401,923,520 human contributions

Users are now asking for help:



We use cookies to enhance your experience. By continuing to visit this site you agree to our use of cookies. Learn more. OK