From professional translators, enterprises, web pages and freely available translation repositories.
sao rồi, rust?
経験があるせいよ
Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:
tên tôi là rust.
俺の名はラスト
Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:
làm tôi nhớ tới rust 1 chút.
リアンの所持品とかは?
Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:
nghe kinh khủng quá đấy, rust.
ひどい話だな
Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:
có sự an ủi trong đó, rust.
コールだ
Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:
rust, hồi nãy anh đang nói về gì?
ラスト さっきの話...
Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:
tôi làm việc với rust cohle suốt 7 năm.
ラスト・コールとは 7年一緒だった
Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:
Đó là lý do tôi luôn nghĩ rust cần 1 gia đình.
もう来ないで 居るんだろ? 警察呼ぶわよ
Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:
tôi không nói chuyện với rust... suốt 10 năm rồi.
ずっと話してない 10年間も
Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:
hôm nay em nấu cơm sò, đang cố mời rust ở lại ăn tối. vậy sao?
犬や釣りで 新しいスタートを
Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:
rust dành thời gian nghỉ để xem xét các vụ án mạng cũ, thậm chí nhiều tuần, kiếp trước chắc anh là chó.
パリよりも綺麗で 澄み切ってる パリに行った事が? 1ヶ月ね
Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality: