Hai cercato la traduzione di present in creep resisting steels da Inglese a Vietnamita

Traduzione automatica

Imparare a tradurre dagli esempi di traduzione forniti da contributi umani.

English

Vietnamese

Informazioni

English

present in creep resisting steels

Vietnamese

 

Da: Traduzione automatica
Suggerisci una traduzione migliore
Qualità:

Contributi umani

Da traduttori professionisti, imprese, pagine web e archivi di traduzione disponibili gratuitamente al pubblico.

Aggiungi una traduzione

Inglese

Vietnamita

Informazioni

Inglese

- you got a present in the mail.

Vietnamita

-ngươi có bưu phẩm đây. một con cún à ?

Ultimo aggiornamento 2016-10-27
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Inglese

what is nasa present in this room for?

Vietnamita

sao lại có người của nasa ở đây?

Ultimo aggiornamento 2016-10-27
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Inglese

my father left a welcoming present in your room.

Vietnamita

phần 1, 2, hay 3? tôi mới xem mỗi phần 1.

Ultimo aggiornamento 2016-10-27
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Inglese

- "...often present in sacred rituals..."

Vietnamita

-"...thường hiện diện trong các nghi lễ linh thiêng...

Ultimo aggiornamento 2016-10-27
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Attenzione: contiene formattazione HTML nascosta

Inglese

my favorite place in the present & in the future is next to you

Vietnamita

c/nơi yêu thích của tôi trong hiện tại

Ultimo aggiornamento 2022-08-22
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Riferimento: Anonimo
Attenzione: contiene formattazione HTML nascosta

Inglese

apart from those present in this room, the information resides only with the cia and british lntelligence.

Vietnamita

ngoài những người đang có mặt trong phòng này... chỉ có cla và tình báo anh biết mà thôi tuyệt vời.

Ultimo aggiornamento 2016-10-27
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Riferimento: Anonimo

Inglese

you buy my presents in cash.

Vietnamita

anh mua quà cho em bằng tiền mặt.

Ultimo aggiornamento 2016-10-27
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Riferimento: Anonimo

Inglese

yes. and the candidate need only be an ordained member of the clergy, present in the sistine chapel at the moment of his election.

Vietnamita

Ứng viên chỉ cần là một thành viên của nhà thờ... và giờ phút này sự ủng hộ hiện tại ở nhà nguyện sistine này.

Ultimo aggiornamento 2016-10-27
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Riferimento: Anonimo

Inglese

must've left your present in the car, sweetie. - ohh! - i'll go and get it.

Vietnamita

chắc bác để quên quà của cháu ngoài xe rồi, cháu yêu!

Ultimo aggiornamento 2016-10-27
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Riferimento: Anonimo

Inglese

for example, test-takers will usually remain on task for longer periods of time if the examiner is visibly present in the room than if the examiner is absent.

Vietnamita

for example, test-takers will usually remain on task for longer periods of time if the examiner is visibly present in the room than if the examiner is absent.

Ultimo aggiornamento 2016-03-03
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Riferimento: Anonimo

Inglese

for i verily, as absent in body, but present in spirit, have judged already, as though i were present, concerning him that hath so done this deed,

Vietnamita

về phần tôi, thân dầu xa cách mà lòng ở tại đó, (vì anh em và lòng tôi được hội hiệp với quyền phép của Ðức chúa jêsus, là chúa chúng ta),

Ultimo aggiornamento 2012-05-06
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Riferimento: Anonimo

Inglese

if more than one layout is present in this list, the kde panel will offer a docked flag. by clicking on this flag you can easily switch between layouts. the first layout will be default one.

Vietnamita

tùy chọn

Ultimo aggiornamento 2011-10-23
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Riferimento: Anonimo

Inglese

and the king said unto hazael, take a present in thine hand, and go, meet the man of god, and inquire of the lord by him, saying, shall i recover of this disease?

Vietnamita

vua bảo ha-xa-ên rằng: hãy lấy đem theo một lễ vật, đi đón người của Ðức chúa trời, cậy người cầu vấn Ðức giê-hô-va rằng: ta sẽ được lành bịnh này chăng?

Ultimo aggiornamento 2012-05-06
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Riferimento: Anonimo

Inglese

and josiah took away all the abominations out of all the countries that pertained to the children of israel, and made all that were present in israel to serve, even to serve the lord their god. and all his days they departed not from following the lord, the god of their fathers.

Vietnamita

giô-si-a cất hết thảy sự gớm ghiếc khỏi các xứ thuộc về dân y-sơ-ra-ên, và buộc hết thảy những người ở xứ y-sơ-ra-ên phải phục sự giê-hô-va Ðức chúa trời của họ. trọn đời giô-si-a, chúng hằng theo giê-hô-va Ðức chúa trời của tổ phụ họ, chẳng lìa bỏ ngài.

Ultimo aggiornamento 2012-05-06
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Riferimento: Anonimo

Inglese

and when these days were expired, the king made a feast unto all the people that were present in shushan the palace, both unto great and small, seven days, in the court of the garden of the king's palace;

Vietnamita

khi các ngày đó đã qua rồi, vua bày đãi hết dân sự đương có ở tại kinh đô su-sơ, hoặc lớn hay nhỏ, một cuộc yến tiệc bảy ngày, tại nơi hành lang của thượng uyển.

Ultimo aggiornamento 2012-05-06
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Riferimento: Anonimo

Inglese

the director of sales & marketing, sales managers, sales account managers, banquet sales manager, banquet coordinator and sales secretary should be present in all sales meetings for better facilitation of internal process and documentations:

Vietnamita

giám đốc bộ phận kinh doanh và marketing, giám đốc bộ phận kinh doanh và giám đốc nghiệp vụ, giám đốc bộ phận yến tiệc, Điều phối viên bộ phận yến tiệc và thư ký bộ phận bán hàng phải tham dự toàn bộ cuộc họp phòng kinh doanh nhằm mục đích tạo điều kiện thuận lợi cho tiến trình và tài liệu nội bộ.

Ultimo aggiornamento 2019-06-29
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Riferimento: Anonimo
Attenzione: contiene formattazione HTML nascosta

Inglese

lavie mineral water is a member of nestlé waters - the world's largest bottled water group with 72 brands and has been present in more than 130 countries. with a strict production process according to the standards of vietnam and europe, during the extraction and protection of ingredients, while following the qintroduction company description c

Vietnamita

nước khoáng lavie là thành viên của tập đoàn nestlé waters – tập đoàn nước uống chai lớn nhất thế giới với 72 nhãn hiệu và đã có mặt ở hơn 130 quốc gia. với một quy trình sản xuất nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn của việt nam và châu Âu, trong suốt quá trình khai thác và bảo vệ thành phần đồng thời tuân theo các qui định chất lượng của tập đoàn nestle waters đã kiểm tra sự ổn định và c

Ultimo aggiornamento 2021-06-29
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Riferimento: Anonimo

Ottieni una traduzione migliore grazie a
7,770,608,931 contributi umani

Ci sono utenti che chiedono aiuto:



I cookie ci aiutano a fornire i nostri servizi. Utilizzando tali servizi, accetti l'utilizzo dei cookie da parte nostra. Maggiori informazioni. OK