Chiedi a Google

Hai cercato la traduzione di two body guard da Inglese a Vietnamita

Contributi umani

Da traduttori professionisti, imprese, pagine web e archivi di traduzione disponibili gratuitamente al pubblico.

Aggiungi una traduzione

Inglese

Vietnamita

Informazioni

Inglese

-Two bodies.

Vietnamita

- Hiện nay có 2 xác.

Ultimo aggiornamento 2016-10-27
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Inglese

Two bodies. Probably shot.

Vietnamita

2 cái xác, chắc chắn bị bắn chết.

Ultimo aggiornamento 2016-10-27
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Inglese

Two bodies were inside of it.

Vietnamita

- Có hai cái xác trong đó.

Ultimo aggiornamento 2016-10-27
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Inglese

Only in this area were found two bodies.

Vietnamita

Nhưng việc liều lĩnh này có thể đưa bạn tiến thẳng đến nơi có nền văn minh.

Ultimo aggiornamento 2016-10-27
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Inglese

These two bodies, dropped by a woman.

Vietnamita

2 xác chết, bị giết bởi một phụ nữ.

Ultimo aggiornamento 2016-10-27
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Inglese

It's a single soul dwelling in two bodies.

Vietnamita

Đó là một linh hồn đơn độc nằm trong hai cơ thể

Ultimo aggiornamento 2016-10-27
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Inglese

The tattoo that we saw on the two bodies, the mark of the Tong.

Vietnamita

Hình xăm chúng ta đã thấy... trên hai cái xác, dấu hiệu của Tong đó.

Ultimo aggiornamento 2016-10-27
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Inglese

Two bodies, beautifully designed to fit together effortlessly, seamlessly.

Vietnamita

Hai cơ thể được sinh ra để khớp với nhau một cách hoàn hảo.

Ultimo aggiornamento 2016-10-27
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Inglese

We don't work on anyone being protected by body guards.

Vietnamita

Chúng tôi không nhận bất cứ ai có vệ sĩ đi theo.

Ultimo aggiornamento 2016-10-27
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Inglese

They just found two bodies inside of Mike Conlon's limousine.

Vietnamita

Tôi vừa phát hiện ra hai tên trong vụ nổ súng đó.

Ultimo aggiornamento 2016-10-27
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Inglese

Two bodies were discovered inside a limousine believed to have been driven by Michael Conlon.

Vietnamita

Hai thi thể được phát hiện bên trong nhà ở được tin là thuộc về Michael Conlon.

Ultimo aggiornamento 2016-10-27
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Inglese

Alright, keep at her pace. No more than two bodies between you, okay?

Vietnamita

Đi theo bà ta.

Ultimo aggiornamento 2016-10-27
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Inglese

This time tomorrow, two bodies will be found in Starling City, burned beyond any recognition.

Vietnamita

Vào ngày mai, 2 thi thể sẽ được tìm thấy ở Starling, bị thiêu không thể nhận dạng.

Ultimo aggiornamento 2016-10-27
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Inglese

- The diner, sounds like the two bodies that Grigson and Diaz caught this morning.

Vietnamita

- Quán ăn, nghe giống hai cái xác Grigson với Diaz tìm thấy sáng nay.

Ultimo aggiornamento 2016-10-27
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Inglese

And those two bodies from Danny's place, Shawn will make sure they point back to you.

Vietnamita

2 cái xác ở chỗ Danny. Shawn sẽ đảm bảo nó được tìm thấy ở chỗ con.

Ultimo aggiornamento 2016-10-27
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Inglese

Yup, you'll tell Rosen that I asked you plenty of questions about Njala's safety, the number of body guards, the placement of his bed, his habits, that kind of thing.

Vietnamita

Phải, cô nói với Rosen rằng tôi đã hỏi cô hàng đống câu hỏi... về sự an toàn của Njala, con số vệ sĩ, chỗ đặt giường của hắn, thói quen của hắn, những chuyện như vậy.

Ultimo aggiornamento 2016-10-27
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Alcuni contributi umani con scarsa rilevanza sono stati nascosti.
Mostra i risultati con scarsa rilevanza.

Ottieni una traduzione migliore grazie a
4,401,923,520 contributi umani

Ci sono utenti che chiedono aiuto:



I cookie ci aiutano a fornire i nostri servizi. Utilizzando tali servizi, accetti l'utilizzo dei cookie da parte nostra. Maggiori informazioni. OK