Google で調べる

検索ワード: konkluderede (デンマーク語 - ベトナム語)

人による翻訳

プロの翻訳者、企業、ウェブページから自由に利用できる翻訳レポジトリまで。

翻訳の追加

デンマーク語

ベトナム語

情報

デンマーク語

- Hvordan konkluderede De det?

ベトナム語

Làm sao anh suy luận được chuyện đó?

最終更新: 2016-10-27
使用頻度: 1
品質:

デンマーク語

Retsmedicineren konkluderede, at knivstikkene var tilfældige.

ベトナム語

Giám định pháp y kết luận rằng những vết đâm này là ngẫu nhiên.

最終更新: 2016-10-27
使用頻度: 1
品質:

デンマーク語

Ambassadør Swanbeck jeg har konkluderet at denne aftale ikke er i mit folks bedste interesse.

ベトナム語

Đại sứ Swanbeck... Ta đã quyết định rằng hiệp ước này không vì những quyền lợi tốt nhất của dân tộc ta.

最終更新: 2016-10-27
使用頻度: 1
品質:

デンマーク語

Den konkluderer at det mest logiske angreb ville være fra luften.

ベトナム語

Nó kết luận rằng kế hoạch lô-gic nhất tên khủng bố có thể áp dụng là tấn công trên không.

最終更新: 2016-10-27
使用頻度: 1
品質:

デンマーク語

Dette konkluderer min ende af vores aftale.

ベトナム語

Tôi đã thực hiện xong phần của mình trong thỏa thuận.

最終更新: 2016-10-27
使用頻度: 1
品質:

デンマーク語

Du er fantastisk til at konkludere, Henry.

ベトナム語

Anh có năng lực suy đoán xuất sắc đấy Henry.

最終更新: 2016-10-27
使用頻度: 1
品質:

デンマーク語

Du konkluderer noget, der ikke er belæg for i bevismaterialet.

ベトナム語

Ông đang mớm 1 kết luận mà không có chứng cứ.

最終更新: 2016-10-27
使用頻度: 1
品質:

デンマーク語

Efter observeringen, konkluderer jeg.

ベトナム語

Tôi có đoán đâu. Tôi quan sát đấy chứ.

最終更新: 2016-10-27
使用頻度: 1
品質:

デンマーク語

Er det Dem, der konkluderer det?

ベトナム語

Ai đã kết luận như vậy thế? Có phải cậu không?

最終更新: 2016-10-27
使用頻度: 1
品質:

デンマーク語

Han burde konkludere at den nye retsbygning bliver symbolet på vores tid og fremtiden vores overbevisning har givet os.

ベトナム語

Ông ấy sẽ kết luận rằng Tòa Đại Hình mới sẽ là biểu tượng của hôm nay và ngày mai tươi sáng mà đường lối chính sách mang lại cho chúng ta.

最終更新: 2016-10-27
使用頻度: 1
品質:

デンマーク語

Jeg har konkluderet, at forbrydelsen blev begået af siberiske separatister, der ville skabe politiske uroligheder.

ベトナム語

Tôi kết luận rằng tội ác này do phần tử ly khai Sebetia gây ra-- để tạo sự bất an về chính trị.

最終更新: 2016-10-27
使用頻度: 1
品質:

デンマーク語

Jeg kan kun konkludere, at det skyldes magi.

ベトナム語

Thần chỉ có thể kết luận đây chính là kết quả của pháp thuật.

最終更新: 2016-10-27
使用頻度: 1
品質:

デンマーク語

Jeg kan kun konkludere, at det var en Sith-fyrste.

ベトナム語

Kết luận duy nhất của tôi là hắn chỉ có thể là 1 lãnh chúa Sith.

最終更新: 2016-10-27
使用頻度: 1
品質:

デンマーク語

Jeg kan kun konkludere, at personer eller grupper – – i Wayne Enterprises deltager i korruption, bestikkelse – – svindel og uetisk medicinsk forskning.

ベトナム語

Tôi chỉ có thể kết luận rằng các cá nhân hoặc nhóm cấp cao ở trong Wayne Enterprises đã tham gia vào các hành động tham nhũng, hối lộ, tống tiền, và các nghiên cứu y khoa không chính thống.

最終更新: 2016-10-27
使用頻度: 1
品質:

デンマーク語

Jeg konkluderer derfor ud fra de indsamlede beviser... at den afdøde ankom til rummet, med en buket blomster...

ベトナム語

Bả đặt bó hoa trong cái bình cạnh cửa.

最終更新: 2016-10-27
使用頻度: 1
品質:

デンマーク語

Jeg konkluderer også... at du lige er startet på det - ud fra gnavsårene.

ベトナム語

Và tôi suy luận xa hơn... là anh mới bắt đầu gần đây vì anh hiện bị ghứa c...

最終更新: 2016-10-27
使用頻度: 1
品質:

デンマーク語

Jeg kunne konkludere at for at opnå en lang levetid inden for denne kunst, må man evne at balancere ekstremerne.

ベトナム語

Ta có thể kết luận rằng để sống được lâu hơn, thì phải cân bằng được các năng lực.

最終更新: 2016-10-27
使用頻度: 1
品質:

デンマーク語

Jeg må konkludere, at De ønsker at forøge min kærlighed ved spænding, som det er skik blandt elegante kvinder.

ベトナム語

Tôi thấy rằng cô đơn giản chỉ muốn làm tăng sự hồi hộp đối với tình yêu của tôi đấy là một điều hiển nhiên thường thấy ở phụ nữ.

最終更新: 2016-10-27
使用頻度: 1
品質:

デンマーク語

Kan vi derfor konkludere, at mennesket hellere vil have, end at være?

ベトナム語

Chúng ta vì thế có thể kết luận rằng... con người lo ngại về việc có (cái gì đó)... hơn là việc là (cái gì đó).

最終更新: 2016-10-27
使用頻度: 1
品質:

デンマーク語

Kindbenene hævet to centimeter. Ørene sænket 7 millimeter. Han vil blive genkendt, men enhver videnskabelig undersøgelse vil konkludere, at han bare ligner.

ベトナム語

đưa xương gò má lên cao 2cm, xương tai được hạ xuống 0.6cm không quá nhiều để những người đã biết không thể nhận ra nhưng đủ để mọi so sánh của toà án đều chỉ xác nhận rằng đây là một người giống ông ta mà thôi

最終更新: 2016-10-27
使用頻度: 1
品質:

人による翻訳を得て
4,401,923,520 より良い訳文を手にいれましょう

ユーザーが協力を求めています。



ユーザー体験を向上させるために Cookie を使用しています。弊社サイトを引き続きご利用いただくことで、Cookie の使用に同意していただくことになります。 詳細。 OK