Google で調べる

検索ワード: lunefuld (デンマーク語 - ベトナム語)

人による翻訳

プロの翻訳者、企業、ウェブページから自由に利用できる翻訳レポジトリまで。

翻訳の追加

デンマーク語

ベトナム語

情報

デンマーク語

Hun virker lunefuld.

ベトナム語

Sao anh lại cho tôi thấy cái này?

最終更新: 2016-10-27
使用頻度: 1
品質:

デンマーク語

Jeg er så lunefuld!

ベトナム語

Ta thật dễ thay đổi!

最終更新: 2016-10-27
使用頻度: 1
品質:

デンマーク語

Blade er for lunefuld.

ベトナム語

Blade rất dễ đổi ý.

最終更新: 2016-10-27
使用頻度: 1
品質:

デンマーク語

Lunefuld, det er naturen.

ベトナム語

Thật là một trò đùa của tạo hóa.

最終更新: 2016-10-27
使用頻度: 1
品質:

デンマーク語

Døden er lunefuld i dag.

ベトナム語

Tao nghĩ vụ này có động cơ cá nhân.

最終更新: 2016-10-27
使用頻度: 1
品質:

デンマーク語

Jeg er lunefuld af familien.

ベトナム語

Cháu có phải là người trong nhà này không?

最終更新: 2016-10-27
使用頻度: 1
品質:

デンマーク語

- Ejendomshandel er en lunefuld tøs.

ベトナム語

Bất động sản thực sự là con điếm hay thay đổi.

最終更新: 2016-10-27
使用頻度: 1
品質:

デンマーク語

Hun er lunefuld ad helvede til.

ベトナム語

Người có máu thay đổi lòng.

最終更新: 2016-10-27
使用頻度: 1
品質:

デンマーク語

Hun var en normal, lunefuld barn.

ベトナム語

Con bé cũng bình thường, hay có tâm trạng.

最終更新: 2016-10-27
使用頻度: 1
品質:

デンマーク語

"En galnings lunefuldheder."

ベトナム語

"Trong tay một kẻ điên khùng"

最終更新: 2016-10-27
使用頻度: 1
品質:

警告:見えない HTML フォーマットが含まれています

デンマーク語

- Brugere er lunefulde.

ベトナム語

-Người dùng rất dễ lung lay.Friendster đã chứng minh.

最終更新: 2016-10-27
使用頻度: 1
品質:

デンマーク語

Bare fordi Crassus beslutter at stoppe pa sin tur ved Capua... med et par lunefulde, overmalede nymfer!

ベトナム語

Tất cả vì Crassus quyết định dừng chân ở Capua... với hai nữ thần đồng bóng, lòe loẹt!

最終更新: 2016-10-27
使用頻度: 1
品質:

デンマーク語

Benægter De, at de adskilte et ungt par, der elskede hinanden, og udsatte Deres ven for et lunefuldt indfald og min søster for stor skuffelse og gjorde dem begge ulykkelige?

ベトナム語

Có phải anh sẽ phủ nhận là anh đã chia rẽ hai con người thực sự yêu nhau, chỉ trích sự thất thường của bạn anh, và chế nhạo những hi vọng gần như tuyệt vọng của chị tôi, đem lại cho cả hai người nỗi đau sâu sắc?

最終更新: 2016-10-27
使用頻度: 1
品質:

デンマーク語

Calavius slagter min slægt efter et lunefuldt indfald, skider på mine ambitioner, gør mig til grin i mit eget hus.

ベトナム語

Calavius tàn sát người của ta bởi cái ý nghĩ điên cuồng nảy ra trong đầu hắn. Ỉa lên mong muốn của anh. Chế giễu anh ngay trong nhà mình.

最終更新: 2016-10-27
使用頻度: 1
品質:

デンマーク語

De andre mennesker i fare er selvfølgelig bussens passagerer, som er gidsler for en galnings lunefuldheder.

ベトナム語

Những người còn lại trên xe buýt đang ở trong tình trạng nguy hiểm đến tính mạng, bởi họ đang nằm trong tay một tên điên khùng,

最終更新: 2016-10-27
使用頻度: 1
品質:

デンマーク語

Han været så lunefuldt da jeg havde Trevor og begyndte at arbejde.

ベトナム語

Thằng bé rất buồn rầu từ khi em sinh Trevor và bắt đầu làm việc.

最終更新: 2016-10-27
使用頻度: 1
品質:

デンマーク語

Ingen lunefuldhed, siger kvinden der sender en flyvende barnepige med en talende paraply ud for at redde børn.

ベトナム語

Người phụ nữ "không thất thường và đa cảm." Mà lại cử một vú em bay bằng cây dù đến cứu trẻ em?

最終更新: 2016-10-27
使用頻度: 1
品質:

警告:見えない HTML フォーマットが含まれています

デンマーク語

Ulig Dem selv, er Mary Poppins selveste fjenden af lunefuldhed.

ベトナム語

Ý tôi là, không giống như ông, Mary Poppins là kẻ thù của tính kỳ quái và đa cảm.

最終更新: 2016-10-27
使用頻度: 1
品質:

人による翻訳を得て
4,401,923,520 より良い訳文を手にいれましょう

ユーザーが協力を求めています。



ユーザー体験を向上させるために Cookie を使用しています。弊社サイトを引き続きご利用いただくことで、Cookie の使用に同意していただくことになります。 詳細。 OK